Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchKhung giờ quay: 18:10 – 18:40 · Hôm nay 06/11/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | Chưa có dữ liệu |
| G.1 | 00000 |
| G.2 | Chưa có dữ liệu |
| G.3 | Chưa có dữ liệu |
| G.4 | Chưa có dữ liệu |
| G.5 | Chưa có dữ liệu |
| G.6 | Chưa có dữ liệu |
| G.7 | Chưa có dữ liệu |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 1 | ||
| 2 | 2 | ||
| 3 | 3 | ||
| 4 | 4 | ||
| 5 | 5 | ||
| 6 | 6 | ||
| 7 | 7 | ||
| 8 | 8 | ||
| 9 | 9 |
Cập nhật lúc 18:27 21/07/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1GL 5GL 10GL |
| ĐB | 98540 |
| G.1 | 42506 |
| G.2 | 26603 69831 |
| G.3 | 19777 80913 21762 04211 85784 47660 |
| G.4 | 1788 6375 9665 1475 |
| G.5 | 9057 5596 0212 1121 3665 8930 |
| G.6 | 822 028 101 |
| G.7 | 82 94 16 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 6 | 3, 4 (giải đặc biệt), 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3, 6 | 0, 1, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 2, 8 | 1, 2, 6, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 0 (giải đặc biệt) | 8, 9 | 4 |
| 5 | 7 | 6, 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5, 5, 7 | 0, 1, 9 | 6 |
| 7 | 5, 5, 7 | 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 2, 4, 8 | 2, 8 | 8 |
| 9 | 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 21 | 29 |
| G.7 | 218 | 966 | 456 |
| G.6 | 0178 6153 3223 | 9874 9995 1724 | 2719 6398 6242 |
| G.5 | 1199 | 7570 | 4299 |
| G.4 | 36367 56783 81178 54798 18285 63204 22051 | 30589 24167 20333 37470 29985 09194 97012 | 37077 05124 72226 21511 43003 77493 81026 |
| G.3 | 77165 68958 | 84632 53009 | 29211 14702 |
| G.2 | 04493 | 57796 | 16514 |
| G.1 | 93853 | 43331 | 78258 |
| ĐB | 487123 | 995147 | 455375 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 9 | 2, 3 |
| 1 | 8 | 2 | 1, 1, 4, 9 |
| 2 | 3 (giải đặc biệt), 3 | 1, 4 | 4, 6, 6, 9 |
| 3 | 1, 2, 3 | ||
| 4 | 7 (giải đặc biệt) | 2 | |
| 5 | 1, 3, 3, 8 | 6, 8 | |
| 6 | 5, 7 | 6, 7 | |
| 7 | 8, 8 | 0, 0, 4 | 5 (giải đặc biệt), 7 |
| 8 | 3, 5 | 5, 9 | |
| 9 | 3, 5, 8, 9 | 4, 5, 6 | 3, 8, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 32 | 98 |
| G.7 | 465 | 558 | 109 |
| G.6 | 3532 9095 1718 | 3295 8135 0068 | 1330 9968 2610 |
| G.5 | 6057 | 0327 | 0614 |
| G.4 | 35538 21714 86994 54851 39018 28607 08213 | 01499 11635 94845 25206 68367 96541 49996 | 18937 43291 18524 25635 05712 95200 98982 |
| G.3 | 23754 09164 | 06556 66181 | 63599 32709 |
| G.2 | 23991 | 02570 | 57719 |
| G.1 | 60464 | 47653 | 90503 |
| ĐB | 04264 | 88938 | 12581 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 0, 3, 9, 9 |
| 1 | 3, 4, 8, 8 | 0, 2, 4, 9 | |
| 2 | 9 | 7 | 4 |
| 3 | 2, 8 | 2, 5, 5, 8 (giải đặc biệt) | 0, 5, 7 |
| 4 | 1, 5 | ||
| 5 | 1, 4, 7 | 3, 6, 8 | |
| 6 | 4 (giải đặc biệt), 4, 4, 5 | 7, 8 | 8 |
| 7 | 0 | ||
| 8 | 1 | 1 (giải đặc biệt), 2 | |
| 9 | 1, 4, 5 | 5, 6, 9 | 1, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.