Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 31/07/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11GV 9GV 3GV |
| ĐB | 74642 |
| G.1 | 74043 |
| G.2 | 76806 40068 |
| G.3 | 80066 77597 49339 55789 06770 41495 |
| G.4 | 3247 5345 1648 3120 |
| G.5 | 0440 3043 5160 4349 8339 7454 |
| G.6 | 295 668 103 |
| G.7 | 02 44 86 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 | 2, 2, 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 0, 0 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 9, 9 | 0, 4, 4 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 3, 4, 5, 7, 8, 9 | 4, 5 | 4 |
| 5 | 4 | 4, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 6, 8, 8 | 0, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 6, 9 | 4, 6, 6 | 8 |
| 9 | 5, 5, 7 | 3, 3, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 06 | 0 | 20(2) 40 60 70 |
| 1 | — | 1 | — |
| 2 | 20(2) | 2 | 02 42 |
| 3 | 39(2) | 3 | 03 43(2) |
| 4 | 40 42 43(2) 44 45 47 48 49 | 4 | 44 54 |
| 5 | 54 | 5 | 45 95(2) |
| 6 | 60 66 68(2) | 6 | 06 66 86 |
| 7 | 70 | 7 | 47 97 |
| 8 | 86 89 | 8 | 48 68(2) |
| 9 | 95(2) 97 | 9 | 39(2) 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 06 |
| 1 | — |
| 2 | 20 ×2 |
| 3 | 39 ×2 |
| 4 | 40 42 43 ×2 44 45 47 48 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 66 68 ×2 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 95 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 95 | 09 |
| G.7 | 435 | 241 | 354 |
| G.6 | 7645 8833 0313 | 7164 0530 2518 | 5932 3745 5702 |
| G.5 | 4111 | 4802 | 1635 |
| G.4 | 59005 02574 12559 14965 99066 49366 55845 | 71338 26801 50930 71081 05071 41205 26985 | 18628 54073 60797 29956 51639 15936 55829 |
| G.3 | 39292 97804 | 90197 67779 | 71049 07656 |
| G.2 | 75814 | 65342 | 94091 |
| G.1 | 73317 | 87896 | 79889 |
| ĐB | 517439 | 341938 | 156333 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 1, 2, 5 | 2, 9 |
| 1 | 1, 3, 4, 7 | 8 | |
| 2 | 8, 9 | ||
| 3 | 3, 5, 9 | 0, 0, 8, 8 | 2, 3, 5, 6, 9 |
| 4 | 5, 5 | 1, 2 | 5, 9 |
| 5 | 9 | 4, 6, 6 | |
| 6 | 5, 6, 6 | 4 | |
| 7 | 4 | 1, 9 | 3 |
| 8 | 1, 5 | 9 | |
| 9 | 2, 3 | 5, 6, 7 | 1, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 01 |
| G.7 | 270 | 688 |
| G.6 | 5479 1907 0641 | 3620 0924 2120 |
| G.5 | 9565 | 6797 |
| G.4 | 33722 35842 97682 82275 41013 74953 99984 | 17178 88249 97619 04501 83339 01556 26302 |
| G.3 | 83414 22186 | 85716 44131 |
| G.2 | 90944 | 02367 |
| G.1 | 84815 | 57106 |
| ĐB | 62869 | 24913 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.