Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 02/08/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7GX 14GX 8GX |
| ĐB | 99399 |
| G.1 | 04924 |
| G.2 | 95126 61308 |
| G.3 | 33071 26556 30733 77937 67863 54780 |
| G.4 | 0021 1336 1991 5265 |
| G.5 | 0758 1634 7258 9856 7484 0874 |
| G.6 | 879 576 085 |
| G.7 | 12 62 16 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | 0 |
| 1 | 2, 6 | 2, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 6 | 1, 2, 6 | 2 |
| 3 | 3, 4, 6, 7 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 2, 3, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 6, 6, 8, 8 | 6, 8 | 5 |
| 6 | 2, 3, 5 | 1, 2, 3, 5, 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 0, 4, 5 | 0, 5, 5 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 80 |
| 1 | 12 16 | 1 | 21 71 91 |
| 2 | 21 22 24 26 | 2 | 12 22 62 |
| 3 | 33 34 36 37 | 3 | 33 63 |
| 4 | — | 4 | 24 34 74 84 |
| 5 | 56(2) 58(2) | 5 | 65 85 |
| 6 | 62 63 65 | 6 | 16 26 36 56(2) 76 |
| 7 | 71 74 76 79 | 7 | 37 |
| 8 | 80 84 85 | 8 | 08 58(2) |
| 9 | 91 99 | 9 | 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12 16 |
| 2 | 21 22 24 26 |
| 3 | 33 34 36 37 |
| 4 | — |
| 5 | 56 ×2 58 ×2 |
| 6 | 62 63 65 |
| 7 | 71 74 76 79 |
| 8 | 80 84 85 |
| 9 | 91 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 06 | 12 |
| G.7 | 917 | 271 | 437 |
| G.6 | 0867 6644 4199 | 8125 4772 7904 | 6509 7605 1857 |
| G.5 | 4033 | 9679 | 9888 |
| G.4 | 36210 30150 68776 63492 61425 77575 92936 | 97095 87567 74996 20347 47950 99698 08122 | 53500 45052 96754 25092 38957 92995 21558 |
| G.3 | 27430 31578 | 19016 53203 | 76073 46356 |
| G.2 | 68183 | 91340 | 46530 |
| G.1 | 95181 | 37438 | 11717 |
| ĐB | 941164 | 271745 | 487424 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 12 |
| G.7 | 642 | 351 |
| G.6 | 1938 8928 7843 | 8334 7335 6546 |
| G.5 | 3847 | 2762 |
| G.4 | 35720 02067 81983 57693 56490 39905 53119 | 81902 00064 58891 06003 17405 17857 36821 |
| G.3 | 21259 10168 | 58984 63555 |
| G.2 | 77169 | 22201 |
| G.1 | 33140 | 70242 |
| ĐB | 82137 | 69723 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.