Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 04/08/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13GZ 4GZ 3GZ |
| ĐB | 39113 |
| G.1 | 72321 |
| G.2 | 07953 88652 |
| G.3 | 47135 91781 49971 12075 05708 87803 |
| G.4 | 8778 0385 6338 9344 |
| G.5 | 4981 5271 0305 1727 2533 5946 |
| G.6 | 056 521 984 |
| G.7 | 60 93 18 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 | 6 | 0 |
| 1 | 3, 8, 9 | 2, 2, 7, 7, 8, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1, 7 | 5 | 2 |
| 3 | 3, 5, 8 | 0, 1, 3, 5, 9 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 4, 8 | 4 |
| 5 | 2, 3, 6 | 0, 3, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0 | 4, 5 | 6 |
| 7 | 1, 1, 5, 8 | 2 | 7 |
| 8 | 1, 1, 4, 5 | 0, 1, 3, 7 | 8 |
| 9 | 3 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 08 | 0 | 60 |
| 1 | 13 18 19 | 1 | 21(2) 71(2) 81(2) |
| 2 | 21(2) 27 | 2 | 52 |
| 3 | 33 35 38 | 3 | 03 13 33 53 93 |
| 4 | 44 46 | 4 | 44 84 |
| 5 | 52 53 56 | 5 | 05 35 75 85 |
| 6 | 60 | 6 | 46 56 |
| 7 | 71(2) 75 78 | 7 | 27 |
| 8 | 81(2) 84 85 | 8 | 08 18 38 78 |
| 9 | 93 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 08 |
| 1 | 13 18 19 |
| 2 | 21 ×2 27 |
| 3 | 33 35 38 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 52 53 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 ×2 75 78 |
| 8 | 81 ×2 84 85 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 44 | 73 |
| G.7 | 207 | 771 | 637 |
| G.6 | 8493 3622 6476 | 6240 4718 9733 | 6190 6125 4974 |
| G.5 | 4993 | 2725 | 7650 |
| G.4 | 95987 47601 66840 12316 21482 08526 05681 | 67717 78413 07746 17406 41245 17090 61741 | 31809 69978 96247 54523 39863 37661 07222 |
| G.3 | 55665 34303 | 17975 11172 | 55463 60819 |
| G.2 | 35982 | 21160 | 49010 |
| G.1 | 27350 | 41029 | 72965 |
| ĐB | 718616 | 958614 | 868949 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 7 | 6 | 9 |
| 1 | 6, 6 | 3, 4, 7, 8 | 0, 9 |
| 2 | 2, 6 | 5, 9 | 2, 3, 5 |
| 3 | 3 | 7 | |
| 4 | 0 | 0, 1, 4, 5, 6 | 7, 9 |
| 5 | 0 | 0 | |
| 6 | 5 | 0 | 1, 3, 3, 5 |
| 7 | 6 | 1, 2, 5 | 3, 4, 8 |
| 8 | 1, 2, 2, 4, 7 | ||
| 9 | 3, 3 | 0 | 0 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 35 | 21 |
| G.7 | 086 | 655 | 596 |
| G.6 | 4220 5993 6713 | 9564 0529 5829 | 9913 0897 7839 |
| G.5 | 5448 | 1088 | 1487 |
| G.4 | 67187 58160 04048 70103 88374 87129 73552 | 85027 64614 41572 83789 63489 29140 93985 | 48402 21890 63452 59785 03706 78222 56115 |
| G.3 | 60780 44865 | 58134 29615 | 11504 62097 |
| G.2 | 21684 | 41141 | 38348 |
| G.1 | 55257 | 52723 | 16745 |
| ĐB | 15758 | 72683 | 93340 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 4, 6 | |
| 1 | 3, 4 | 4, 5 | 3, 5 |
| 2 | 0, 9 | 3, 7, 9, 9 | 1, 2 |
| 3 | 4, 5 | 9 | |
| 4 | 8, 8 | 0, 1 | 0, 5, 8 |
| 5 | 2, 7, 8 | 5 | 2 |
| 6 | 0, 5 | 4 | |
| 7 | 4 | 2 | |
| 8 | 0, 4, 6, 7 | 3, 5, 8, 9, 9 | 5, 7 |
| 9 | 3 | 0, 6, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.