Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 08/08/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8HD 5HD 12HD |
| ĐB | 40203 |
| G.1 | 38912 |
| G.2 | 87663 22349 |
| G.3 | 68255 98096 71595 77087 97848 48544 |
| G.4 | 0033 4262 0847 9068 |
| G.5 | 9439 3550 1271 8092 9706 0150 |
| G.6 | 425 261 819 |
| G.7 | 04 31 59 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 | 5, 5 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 3, 6, 7 | 1 |
| 2 | 5, 9 | 1, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 9 | 0, 3, 6 | 3 |
| 4 | 4, 7, 8, 9 | 0, 4 | 4 |
| 5 | 0, 0, 5, 9 | 2, 5, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 8 | 0, 9 | 6 |
| 7 | 1 | 4, 8 | 7 |
| 8 | 7 | 4, 6 | 8 |
| 9 | 2, 5, 6 | 1, 2, 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 04 06 | 0 | 50(2) |
| 1 | 12 19 | 1 | 31 61 71 |
| 2 | 25 29 | 2 | 12 62 92 |
| 3 | 31 33 39 | 3 | 03 33 63 |
| 4 | 44 47 48 49 | 4 | 04 44 |
| 5 | 50(2) 55 59 | 5 | 25 55 95 |
| 6 | 61 62 63 68 | 6 | 06 96 |
| 7 | 71 | 7 | 47 87 |
| 8 | 87 | 8 | 48 68 |
| 9 | 92 95 96 | 9 | 19 29 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 06 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 25 29 |
| 3 | 31 33 39 |
| 4 | 44 47 48 49 |
| 5 | 50 ×2 55 59 |
| 6 | 61 62 63 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 48 | 96 |
| G.7 | 532 | 249 | 667 |
| G.6 | 9111 3854 4118 | 7073 3030 7794 | 6289 8899 9901 |
| G.5 | 4704 | 0167 | 1095 |
| G.4 | 62231 24418 32266 33267 07111 36683 48231 | 31291 97256 78391 49888 44523 53271 98910 | 01450 86085 07667 17972 15228 64056 26891 |
| G.3 | 32659 18977 | 94206 82687 | 36722 20246 |
| G.2 | 93783 | 65133 | 86320 |
| G.1 | 14304 | 30794 | 45253 |
| ĐB | 425833 | 423137 | 832475 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4 | 6 | 1 |
| 1 | 1, 1, 8, 8 | 0 | |
| 2 | 3 | 0, 2, 8 | |
| 3 | 1, 1, 2, 3 | 0, 3, 7 | |
| 4 | 8, 9 | 6 | |
| 5 | 4, 9 | 6 | 0, 3, 6 |
| 6 | 6, 7, 8 | 7 | 7, 7 |
| 7 | 7 | 1, 3 | 2, 5 |
| 8 | 3, 3 | 7, 8 | 5, 9 |
| 9 | 1, 1, 4, 4 | 1, 5, 6, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 11 |
| G.7 | 289 | 157 |
| G.6 | 7718 9770 2803 | 8840 1584 7709 |
| G.5 | 4031 | 2845 |
| G.4 | 95278 70309 13599 41820 89184 35617 06535 | 71545 68547 26718 55211 42067 46687 79340 |
| G.3 | 82320 95496 | 14474 89565 |
| G.2 | 75596 | 37968 |
| G.1 | 19212 | 97116 |
| ĐB | 90681 | 62349 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 9 |
| 1 | 2, 7, 8 | 1, 1, 6, 8 |
| 2 | 0, 0 | |
| 3 | 1, 5 | |
| 4 | 0, 0, 5, 5, 7, 9 | |
| 5 | 7 | 7 |
| 6 | 5, 7, 8 | |
| 7 | 0, 8 | 4 |
| 8 | 1, 4, 9 | 4, 7 |
| 9 | 6, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.