Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 14/08/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15HJ 1HJ 12HJ |
| ĐB | 50182 |
| G.1 | 05344 |
| G.2 | 93376 75300 |
| G.3 | 28703 66598 30909 24155 03876 46629 |
| G.4 | 0786 0450 2023 8605 |
| G.5 | 6831 9174 1928 0812 2177 4179 |
| G.6 | 279 572 132 |
| G.7 | 76 27 28 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 9 | 0, 5 | 0 |
| 1 | 2 | 3 | 1 |
| 2 | 3, 7, 8, 8, 9 | 1, 3, 7, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5 | 0, 2 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 5 | 0, 3, 5 | 5 |
| 6 | 7, 7, 7, 8 | 6 | |
| 7 | 2, 4, 6, 6, 6, 7, 9, 9 | 2, 7 | 7 |
| 8 | 2, 6 | 2, 2, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 0, 2, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 05 09 | 0 | 00 50 |
| 1 | 12 | 1 | 31 |
| 2 | 23 27 28(2) 29 | 2 | 12 32 72 82 |
| 3 | 31 32 35 | 3 | 03 23 |
| 4 | 44 | 4 | 44 74 |
| 5 | 50 55 | 5 | 05 35 55 |
| 6 | — | 6 | 76(3) 86 |
| 7 | 72 74 76(3) 77 79(2) | 7 | 27 77 |
| 8 | 82 86 | 8 | 28(2) 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 29 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 05 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23 27 28 ×2 29 |
| 3 | 31 32 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 55 |
| 6 | — |
| 7 | 72 74 76 ×3 77 79 ×2 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 25 | 34 |
| G.7 | 279 | 877 | 955 |
| G.6 | 3651 8010 7385 | 5540 1646 8283 | 0461 5493 1147 |
| G.5 | 0143 | 0282 | 0167 |
| G.4 | 50791 42695 40975 82163 83464 61781 67074 | 51120 43773 08158 02138 42495 68561 02620 | 21085 97476 47143 14092 65074 98157 68676 |
| G.3 | 32025 44183 | 81800 36095 | 98469 98144 |
| G.2 | 09957 | 84405 | 00255 |
| G.1 | 78868 | 78270 | 70644 |
| ĐB | 295749 | 484378 | 828736 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | ||
| 1 | 0 | ||
| 2 | 5 | 0, 0, 5 | |
| 3 | 2 | 8 | 4, 6 |
| 4 | 3, 9 | 0, 6 | 3, 4, 4, 7 |
| 5 | 1, 7 | 8 | 5, 5, 7 |
| 6 | 3, 4, 8 | 1 | 1, 7, 9 |
| 7 | 4, 5, 9 | 0, 3, 7, 8 | 4, 6, 6 |
| 8 | 1, 3, 5 | 2, 3 | 5 |
| 9 | 1, 5 | 5, 5 | 2, 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 42 |
| G.7 | 428 | 876 |
| G.6 | 8538 7037 8909 | 8856 5608 3369 |
| G.5 | 7257 | 6661 |
| G.4 | 14156 63975 31840 89796 26627 70548 39694 | 75425 45104 01379 13990 85963 54130 73075 |
| G.3 | 06390 67432 | 97036 71558 |
| G.2 | 82793 | 46098 |
| G.1 | 09766 | 82898 |
| ĐB | 73713 | 77297 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.