Phân tích XSMT trước giờ quay 08/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 18/08/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3HN 12HN 13HN |
| ĐB | 26862 |
| G.1 | 71202 |
| G.2 | 19163 74170 |
| G.3 | 40154 25556 60587 16540 26360 89797 |
| G.4 | 0132 2885 3167 8762 |
| G.5 | 4763 6727 5177 5093 0600 7314 |
| G.6 | 284 167 475 |
| G.7 | 65 88 33 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 7 | 0, 3, 6 (giải đặc biệt), 6 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 3, 6, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 1, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 6 | 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2 (giải đặc biệt), 2, 3, 3, 5, 7, 7 | 5 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5, 7 | 2, 6, 6, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 4, 5, 7, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 | 95014 07-11-2026 | 38926 08-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 27 |
| 15 | 17 |
| 21 | 13 |
| 66 | 12 |
| 39 | 11 |
| 58 | 11 |
| 61 | 11 |
| 68 | 11 |
| 18 | 10 |
| 27 | 10 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 53 | 14 |
| 34 | 13 |
| 24 | 12 |
| 16 | 11 |
| 37 | 11 |
| 56 | 11 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 86 | 11 |
| 96 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 44 | 37 |
| G.7 | 762 | 549 | 617 |
| G.6 | 9759 4310 8407 | 8479 7224 1367 | 4768 2893 6368 |
| G.5 | 7659 | 1001 | 8694 |
| G.4 | 28585 03990 05751 89660 34676 50495 80441 | 62098 15900 00191 77751 83221 26514 36436 | 52330 93620 40292 11222 42172 04843 51799 |
| G.3 | 90899 47763 | 64741 98977 | 89178 40846 |
| G.2 | 93638 | 26265 | 72518 |
| G.1 | 19176 | 87512 | 48138 |
| ĐB | 462171 | 440248 | 281224 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 1 | |
| 1 | 0 | 2, 4 | 7, 8 |
| 2 | 1, 4 | 0, 2, 4 (giải đặc biệt) | |
| 3 | 8 | 6 | 0, 7, 8 |
| 4 | 1 | 1, 4, 8 (giải đặc biệt), 9 | 3, 6 |
| 5 | 1, 9, 9 | 1 | |
| 6 | 0, 2, 3 | 5, 7 | 8, 8 |
| 7 | 1 (giải đặc biệt), 6, 6 | 7, 9 | 2, 8 |
| 8 | 5 | ||
| 9 | 0, 3, 5, 9 | 1, 8 | 2, 3, 4, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 82 | 37 |
| G.7 | 114 | 289 | 301 |
| G.6 | 6167 9594 0376 | 4045 1410 7423 | 8308 8156 9287 |
| G.5 | 2073 | 6057 | 7911 |
| G.4 | 34152 47753 31398 19225 34030 76552 31835 | 34861 36572 69034 74411 23761 71203 44739 | 42829 25083 11649 36861 74031 91451 22657 |
| G.3 | 21760 70179 | 16745 30545 | 80383 52814 |
| G.2 | 39683 | 50146 | 16083 |
| G.1 | 36087 | 72886 | 77053 |
| ĐB | 52527 | 11610 | 91306 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 6 (giải đặc biệt), 8 | |
| 1 | 4 | 0 (giải đặc biệt), 0, 1 | 1, 4 |
| 2 | 5, 7 (giải đặc biệt) | 3 | 9 |
| 3 | 0, 5 | 4, 9 | 1, 7 |
| 4 | 1 | 5, 5, 5, 6 | 9 |
| 5 | 2, 2, 3 | 7 | 1, 3, 6, 7 |
| 6 | 0, 7 | 1, 1 | 1 |
| 7 | 3, 6, 9 | 2 | |
| 8 | 3, 7 | 2, 6, 9 | 3, 3, 3, 7 |
| 9 | 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 08/11/2026 |
01
02
14
20
23
36
|
| Power 6/55 | 07/11/2026 |
Kết quả:
05
19
20
26
44
53
Số Power:
39
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 08/11/2026 |
5
65
181
|
| Điện toán 6x36 | 07/11/2026 |
12
15
17
18
26
28
|
| Thần tài | 08/11/2026 |
6673
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.