Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 20/08/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6HP 15HP 7HP |
| ĐB | 56320 |
| G.1 | 40856 |
| G.2 | 59759 71296 |
| G.3 | 78117 45332 38635 83187 44081 45339 |
| G.4 | 2916 3441 3423 8020 |
| G.5 | 1279 5891 9356 7994 6109 7538 |
| G.6 | 150 680 518 |
| G.7 | 15 31 17 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 2, 5, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6, 7, 7, 8 | 3, 4, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 0, 3, 5 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5, 8, 9 | 2 | 3 |
| 4 | 1 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 6, 6, 9 | 1, 2, 3 | 5 |
| 6 | 1, 5, 5, 9 | 6 | |
| 7 | 9 | 1, 1, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 7 | 1, 3 | 8 |
| 9 | 1, 4, 6 | 0, 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20(2) 50 80 |
| 1 | 15 16 17(2) 18 | 1 | 31 41 81 91 |
| 2 | 20(2) 23 25 | 2 | 32 |
| 3 | 31 32 35 38 39 | 3 | 23 |
| 4 | 41 | 4 | 94 |
| 5 | 50 56(2) 59 | 5 | 15 25 35 |
| 6 | — | 6 | 16 56(2) 96 |
| 7 | 79 | 7 | 17(2) 87 |
| 8 | 80 81 87 | 8 | 18 38 |
| 9 | 91 94 96 | 9 | 09 39 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 16 17 ×2 18 |
| 2 | 20 ×2 23 25 |
| 3 | 31 32 35 38 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 56 ×2 59 |
| 6 | — |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 81 87 |
| 9 | 91 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 48 | 36 | 54 |
| G.7 | 557 | 152 | 392 | 435 |
| G.6 | 3639 8431 9433 | 0144 5118 5066 | 8566 8351 6120 | 9105 0948 6521 |
| G.5 | 2338 | 3692 | 4659 | 6942 |
| G.4 | 03596 12603 64923 53704 77587 51501 44298 | 94311 39890 77800 77810 69517 92729 55962 | 49007 13556 24279 94415 95474 83996 93586 | 87167 57094 48023 25848 37781 19124 43658 |
| G.3 | 02473 44640 | 21662 52035 | 70638 92687 | 83855 32352 |
| G.2 | 33199 | 81259 | 19003 | 79572 |
| G.1 | 46231 | 39909 | 31703 | 51485 |
| ĐB | 118403 | 475896 | 425358 | 648756 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3, 4 | 0, 9 | 3, 3, 7 | 5 |
| 1 | 0, 1, 7, 8 | 5 | ||
| 2 | 3 | 9 | 0 | 1, 3, 4 |
| 3 | 1, 1, 3, 8, 9 | 5 | 6, 8 | 5 |
| 4 | 0 | 4, 8 | 2, 8, 8 | |
| 5 | 3, 7 | 2, 9 | 1, 6, 8, 9 | 2, 4, 5, 6, 8 |
| 6 | 2, 2, 6 | 6 | 7 | |
| 7 | 3 | 4, 9 | 2 | |
| 8 | 7 | 6, 7 | 1, 5 | |
| 9 | 6, 8, 9 | 0, 2, 6 | 2, 6 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 55 | 98 |
| G.7 | 953 | 417 | 687 |
| G.6 | 6317 4148 2215 | 3829 9338 4195 | 4452 0293 4603 |
| G.5 | 8497 | 1326 | 2160 |
| G.4 | 29657 50413 73246 01921 94544 55731 76017 | 12624 72581 09433 99256 63139 93922 83203 | 99226 05927 75824 68287 68731 34259 09004 |
| G.3 | 18795 27394 | 78918 08538 | 50745 19824 |
| G.2 | 16518 | 61292 | 55865 |
| G.1 | 01615 | 20604 | 08188 |
| ĐB | 86673 | 37599 | 19259 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 3, 4 | |
| 1 | 3, 5, 5, 7, 7, 8 | 7, 8 | |
| 2 | 1 | 2, 4, 6, 9 | 4, 4, 6, 7 |
| 3 | 1 | 3, 8, 8, 9 | 1 |
| 4 | 4, 6, 8 | 5 | |
| 5 | 3, 7 | 5, 6 | 2, 9, 9 |
| 6 | 0, 5 | ||
| 7 | 3, 5 | ||
| 8 | 1 | 7, 7, 8 | |
| 9 | 4, 5, 7 | 2, 5, 9 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.