Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 02/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10JC 14JC 4JC |
| ĐB | 76320 |
| G.1 | 35534 |
| G.2 | 37319 28147 |
| G.3 | 23028 46139 89512 30704 49100 82516 |
| G.4 | 3003 1685 0734 9529 |
| G.5 | 0695 7385 0403 4220 1660 9873 |
| G.6 | 526 451 498 |
| G.7 | 79 93 87 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 4 | 0, 2, 2, 6 | 0 |
| 1 | 2, 6, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 0, 6, 8, 9 | 1 | 2 |
| 3 | 4, 4, 9 | 0, 0, 4, 7, 9 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 0, 3, 3 | 4 |
| 5 | 1 | 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0 | 1, 2 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 4, 8 | 7 |
| 8 | 5, 5, 7 | 2, 9 | 8 |
| 9 | 3, 5, 8 | 1, 2, 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) 04 | 0 | 00 20(2) 60 |
| 1 | 12 16 19 | 1 | 51 |
| 2 | 20(2) 26 28 29 | 2 | 12 |
| 3 | 34(2) 39 | 3 | 03(2) 43 73 93 |
| 4 | 43 47 | 4 | 04 34(2) |
| 5 | 51 | 5 | 85(2) 95 |
| 6 | 60 | 6 | 16 26 |
| 7 | 73 79 | 7 | 47 87 |
| 8 | 85(2) 87 | 8 | 28 98 |
| 9 | 93 95 98 | 9 | 19 29 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 04 |
| 1 | 12 16 19 |
| 2 | 20 ×2 26 28 29 |
| 3 | 34 ×2 39 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 85 ×2 87 |
| 9 | 93 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 79 | 52 |
| G.7 | 516 | 133 | 187 |
| G.6 | 4771 3941 8873 | 9435 0315 4205 | 2362 0863 2860 |
| G.5 | 6132 | 6796 | 2324 |
| G.4 | 69088 10791 72087 78670 22406 69195 37193 | 03302 57206 73894 99582 55003 47412 07131 | 77744 60201 45617 60296 89341 21629 47020 |
| G.3 | 56064 13600 | 11168 26267 | 04911 72940 |
| G.2 | 51670 | 97848 | 38951 |
| G.1 | 24598 | 14655 | 31413 |
| ĐB | 260460 | 124452 | 559903 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 2, 3, 5, 6 | 1, 3 |
| 1 | 6 | 2, 5 | 1, 3, 7 |
| 2 | 0, 4, 9 | ||
| 3 | 2 | 1, 3, 5 | |
| 4 | 1 | 8 | 0, 1, 4 |
| 5 | 2, 5 | 1, 2 | |
| 6 | 0, 4 | 7, 8 | 0, 2, 3 |
| 7 | 0, 0, 1, 2, 3 | 9 | |
| 8 | 7, 8 | 2 | 7 |
| 9 | 1, 3, 5, 8 | 4, 6 | 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 63 |
| G.7 | 768 | 015 |
| G.6 | 4698 8479 5936 | 9678 8249 2962 |
| G.5 | 4449 | 9391 |
| G.4 | 91280 23821 17726 10272 79251 06712 24175 | 07771 64071 57961 58250 07262 57110 04398 |
| G.3 | 07156 76974 | 84008 40667 |
| G.2 | 72870 | 25788 |
| G.1 | 04026 | 38799 |
| ĐB | 22018 | 03988 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 2, 8 | 0, 5 |
| 2 | 1, 6, 6 | |
| 3 | 6 | |
| 4 | 9 | 9 |
| 5 | 1, 6 | 0 |
| 6 | 8 | 1, 2, 2, 3, 7 |
| 7 | 0, 2, 4, 5, 9 | 1, 1, 8 |
| 8 | 0, 9 | 8, 8 |
| 9 | 8 | 1, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.