Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 08/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1JK 14JK 13JK |
| ĐB | 39005 |
| G.1 | 70909 |
| G.2 | 59500 70876 |
| G.3 | 04852 31464 51535 51616 48903 90221 |
| G.4 | 7585 8880 1569 3081 |
| G.5 | 6470 5550 3047 8900 5468 6804 |
| G.6 | 789 785 743 |
| G.7 | 26 83 98 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3, 4, 5, 9 | 0, 0, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 1, 6 | 1, 2, 8 | 1 |
| 2 | 1, 6 | 5 | 2 |
| 3 | 5 | 0, 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 7 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 0, 2 | 0, 3, 8, 8 | 5 |
| 6 | 4, 8, 9 | 1, 2, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6 | 4 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3, 5, 5, 9 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 0, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 03 04 05 09 | 0 | 00(2) 50 70 80 |
| 1 | 11 16 | 1 | 11 21 81 |
| 2 | 21 26 | 2 | 52 |
| 3 | 35 | 3 | 03 43 83 |
| 4 | 43 47 | 4 | 04 64 |
| 5 | 50 52 | 5 | 05 35 85(2) |
| 6 | 64 68 69 | 6 | 16 26 76 |
| 7 | 70 76 | 7 | 47 |
| 8 | 80 81 83 85(2) 89 | 8 | 68 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 04 05 09 |
| 1 | 11 16 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 50 52 |
| 6 | 64 68 69 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 80 81 83 85 ×2 89 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 79 | 57 |
| G.7 | 448 | 991 | 541 |
| G.6 | 7344 1428 1946 | 0182 4298 0858 | 3675 2727 6100 |
| G.5 | 5324 | 0466 | 4840 |
| G.4 | 84191 97543 06779 16551 23172 08540 67773 | 57180 23758 69379 93420 22359 77081 25878 | 77170 84594 38393 75341 79320 82078 02052 |
| G.3 | 20294 77479 | 67040 12657 | 12253 69584 |
| G.2 | 78865 | 42143 | 92098 |
| G.1 | 17988 | 39072 | 61423 |
| ĐB | 607699 | 777273 | 323908 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | ||
| 1 | |||
| 2 | 4, 8 | 0 | 0, 3, 7 |
| 3 | |||
| 4 | 0, 3, 4, 6, 8 | 0, 3 | 0, 1, 1 |
| 5 | 1, 3 | 7, 8, 8, 9 | 2, 3, 7 |
| 6 | 5 | 6 | |
| 7 | 2, 3, 9, 9 | 2, 3, 8, 9, 9 | 0, 5, 8 |
| 8 | 8 | 0, 1, 2 | 4 |
| 9 | 1, 4, 9 | 1, 8 | 3, 4, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 84 | 36 |
| G.7 | 643 | 994 | 314 |
| G.6 | 8071 4943 2104 | 4163 4369 7708 | 9564 1347 5582 |
| G.5 | 3526 | 3649 | 9444 |
| G.4 | 71587 84089 53664 75555 84207 56231 01828 | 58876 57709 54137 09586 32399 42487 19733 | 96665 57334 94632 22987 68218 91464 60147 |
| G.3 | 47831 44024 | 60226 68146 | 11088 54320 |
| G.2 | 85235 | 95264 | 90378 |
| G.1 | 46201 | 67228 | 90747 |
| ĐB | 92407 | 27971 | 51221 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 7, 7 | 8, 9 | |
| 1 | 4, 8 | ||
| 2 | 4, 6, 8 | 6, 8 | 0, 1 |
| 3 | 1, 1, 5 | 3, 7 | 2, 4, 6 |
| 4 | 3, 3 | 6, 9 | 4, 7, 7, 7 |
| 5 | 5, 5 | ||
| 6 | 4 | 3, 4, 9 | 4, 4, 5 |
| 7 | 1 | 1, 6 | 8 |
| 8 | 7, 9 | 4, 6, 7 | 2, 7, 8 |
| 9 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.