Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 14/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4JQ 8JQ 14JQ |
| ĐB | 96332 |
| G.1 | 16625 |
| G.2 | 81545 60218 |
| G.3 | 46663 33105 31113 83853 21282 35586 |
| G.4 | 4700 0792 1996 0064 |
| G.5 | 3559 3575 5439 9042 9854 5971 |
| G.6 | 358 501 615 |
| G.7 | 44 00 23 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 5 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 3, 5, 8 | 0, 7 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 3, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 4, 9 | 1, 2, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5 | 3, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 3, 4, 8, 9 | 0, 1, 2, 4, 7 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 5 | 7 | |
| 8 | 2, 6 | 1, 5 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01 05 | 0 | 00(2) |
| 1 | 13 15 18 | 1 | 01 71 |
| 2 | 23 25 | 2 | 32 42 82 92 |
| 3 | 32 34 39 | 3 | 13 23 53 63 |
| 4 | 42 44 45 | 4 | 34 44 54 64 |
| 5 | 53 54 58 59 | 5 | 05 15 25 45 75 |
| 6 | 63 64 | 6 | 86 96 |
| 7 | 71 75 | 7 | — |
| 8 | 82 86 | 8 | 18 58 |
| 9 | 92 96 | 9 | 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 05 |
| 1 | 13 15 18 |
| 2 | 23 25 |
| 3 | 32 34 39 |
| 4 | 42 44 45 |
| 5 | 53 54 58 59 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 88 | 41 |
| G.7 | 087 | 842 | 784 |
| G.6 | 4251 1248 0497 | 3543 6043 2147 | 1121 7693 1743 |
| G.5 | 8576 | 3955 | 8185 |
| G.4 | 82659 53937 90172 63968 67220 69305 26579 | 24039 49267 56370 69466 32302 29761 67765 | 11883 87846 34980 98764 16104 23730 30814 |
| G.3 | 24045 53696 | 13851 65710 | 14400 59913 |
| G.2 | 68867 | 65592 | 81898 |
| G.1 | 02981 | 21413 | 64759 |
| ĐB | 796128 | 237025 | 809804 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 38 |
| G.7 | 898 | 707 |
| G.6 | 0135 7344 0848 | 5442 1054 6788 |
| G.5 | 5116 | 7781 |
| G.4 | 16841 05229 94811 42053 74607 42370 22430 | 65524 80998 31468 11571 58914 21617 84401 |
| G.3 | 29286 23103 | 27562 14300 |
| G.2 | 42420 | 46211 |
| G.1 | 69109 | 99473 |
| ĐB | 47279 | 08540 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.