Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 15/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6JR 8JR 13JR |
| ĐB | 11538 |
| G.1 | 42093 |
| G.2 | 24482 42016 |
| G.3 | 97449 74548 23602 04567 62094 45583 |
| G.4 | 7609 5324 3980 4870 |
| G.5 | 2386 2126 7248 8941 4409 1452 |
| G.6 | 192 106 420 |
| G.7 | 10 13 70 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9, 9 | 1, 2, 7, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 3, 6 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 4, 4, 6 | 0, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 8 | 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 8, 8, 9 | 2, 2, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 7 | 0, 1, 2, 8 | 6 |
| 7 | 0, 0 | 6 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 6 | 3, 4, 4 | 8 |
| 9 | 2, 3, 4 | 0, 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 09(2) | 0 | 10 20 70(2) 80 |
| 1 | 10 13 16 | 1 | 41 |
| 2 | 20 24(2) 26 | 2 | 02 52 82 92 |
| 3 | 38 | 3 | 13 83 93 |
| 4 | 41 48(2) 49 | 4 | 24(2) 94 |
| 5 | 52 | 5 | — |
| 6 | 67 | 6 | 06 16 26 86 |
| 7 | 70(2) | 7 | 67 |
| 8 | 80 82 83 86 | 8 | 38 48(2) |
| 9 | 92 93 94 | 9 | 09(2) 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 09 ×2 |
| 1 | 10 13 16 |
| 2 | 20 24 ×2 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 48 ×2 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 ×2 |
| 8 | 80 82 83 86 |
| 9 | 92 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 29 | 63 |
| G.7 | 974 | 697 | 101 |
| G.6 | 9875 8546 5271 | 1830 8791 1308 | 6118 3102 5764 |
| G.5 | 9707 | 4551 | 8206 |
| G.4 | 81331 61406 34956 64056 21976 28548 98139 | 91353 00512 20397 81266 60995 15942 09150 | 43259 99618 88305 53684 46397 41158 63761 |
| G.3 | 32994 95298 | 36740 82169 | 13106 07258 |
| G.2 | 18635 | 35818 | 25038 |
| G.1 | 70811 | 92733 | 04877 |
| ĐB | 433574 | 761281 | 464131 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 8 | 1, 2, 5, 6, 6 |
| 1 | 1, 4 | 2, 8 | 8, 8 |
| 2 | 9 | ||
| 3 | 1, 5, 9 | 0, 3 | 1, 8 |
| 4 | 6, 8 | 0, 2 | |
| 5 | 6, 6 | 0, 1, 3 | 8, 8, 9 |
| 6 | 6, 9 | 1, 3, 4 | |
| 7 | 1, 4, 4, 5, 6 | 7 | |
| 8 | 1 | 4 | |
| 9 | 4, 8 | 1, 5, 7, 7 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 27 | 30 |
| G.7 | 504 | 073 | 886 |
| G.6 | 9041 5608 0966 | 9054 1790 1872 | 9317 4486 2718 |
| G.5 | 5402 | 0000 | 8103 |
| G.4 | 82040 77682 15346 35737 06975 87151 51088 | 85520 72009 71916 79991 49742 48785 75208 | 59983 91377 33279 70497 69239 08866 78929 |
| G.3 | 20809 03046 | 24691 05162 | 42344 88046 |
| G.2 | 06224 | 06396 | 64681 |
| G.1 | 94973 | 25535 | 97305 |
| ĐB | 85320 | 61595 | 94278 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 8, 9 | 0, 8, 9 | 3, 5 |
| 1 | 6 | 7, 8 | |
| 2 | 0, 4 | 0, 7 | 9 |
| 3 | 7 | 5 | 0, 9 |
| 4 | 0, 1, 6, 6 | 2 | 4, 6 |
| 5 | 1 | 4 | |
| 6 | 6 | 2 | 6 |
| 7 | 3, 5 | 2, 3 | 7, 8, 9 |
| 8 | 2, 8 | 5 | 1, 3, 6, 6 |
| 9 | 0, 1, 1, 5, 6 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.