Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 18/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12JU 11JU 2JU |
| ĐB | 85300 |
| G.1 | 35355 |
| G.2 | 66658 08710 |
| G.3 | 86353 59217 03153 98911 93309 60474 |
| G.4 | 3988 6225 8406 8476 |
| G.5 | 6949 9003 8419 7891 7669 1276 |
| G.6 | 828 668 635 |
| G.7 | 92 62 29 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 6, 9 | 0, 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 7, 9 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 5, 8, 9 | 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 5 | 0, 5, 5 | 3 |
| 4 | 2, 9 | 7 | 4 |
| 5 | 3, 3, 5, 8 | 2, 3, 5 | 5 |
| 6 | 2, 8, 9 | 0, 7, 7 | 6 |
| 7 | 4, 6, 6 | 1 | 7 |
| 8 | 8 | 2, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 0, 1, 2, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 06 09 | 0 | 00 10 |
| 1 | 10 11 17 19 | 1 | 11 91 |
| 2 | 25 28 29 | 2 | 42 62 92 |
| 3 | 35 | 3 | 03 53(2) |
| 4 | 42 49 | 4 | 74 |
| 5 | 53(2) 55 58 | 5 | 25 35 55 |
| 6 | 62 68 69 | 6 | 06 76(2) |
| 7 | 74 76(2) | 7 | 17 |
| 8 | 88 | 8 | 28 58 68 88 |
| 9 | 91 92 | 9 | 09 19 29 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 06 09 |
| 1 | 10 11 17 19 |
| 2 | 25 28 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 53 ×2 55 58 |
| 6 | 62 68 69 |
| 7 | 74 76 ×2 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 37 | 81 |
| G.7 | 942 | 927 | 378 |
| G.6 | 1528 3626 9726 | 0183 5450 1750 | 7299 1671 2225 |
| G.5 | 3609 | 0820 | 7521 |
| G.4 | 89687 50108 40370 31062 75559 82426 71502 | 18952 27179 39300 90069 68718 05285 80272 | 48689 27958 25963 34424 67561 25824 36269 |
| G.3 | 71784 10715 | 17866 00031 | 64116 85470 |
| G.2 | 63815 | 76932 | 81388 |
| G.1 | 64649 | 38891 | 77137 |
| ĐB | 749011 | 568129 | 483175 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 1, 5, 5 | 8 | 6 |
| 2 | 6, 6, 6, 8 | 0, 7, 9 | 1, 4, 4, 5 |
| 3 | 1, 2, 7 | 7 | |
| 4 | 2, 4, 9 | ||
| 5 | 9 | 0, 0, 2 | 8 |
| 6 | 2 | 6, 9 | 1, 3, 9 |
| 7 | 0 | 2, 9 | 0, 1, 5, 8 |
| 8 | 4, 7 | 3, 5 | 1, 8, 9 |
| 9 | 1 | 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 43 |
| G.7 | 910 | 016 |
| G.6 | 6720 3440 9803 | 6646 7337 4974 |
| G.5 | 2021 | 3382 |
| G.4 | 62934 43911 80156 34293 24343 21341 08481 | 93052 32697 94354 68945 18786 79687 55071 |
| G.3 | 76835 76944 | 91936 24996 |
| G.2 | 44440 | 88046 |
| G.1 | 84509 | 11426 |
| ĐB | 84837 | 45307 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.