Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 20/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2JW 14JW 8JW |
| ĐB | 67317 |
| G.1 | 02460 |
| G.2 | 08782 28374 |
| G.3 | 73373 55346 68885 00821 76687 16033 |
| G.4 | 6249 4409 8323 6341 |
| G.5 | 2404 7536 6864 3400 5921 7488 |
| G.6 | 796 930 303 |
| G.7 | 76 45 26 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 9 | 0, 3, 6 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 2, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 1, 3, 6 | 8 | 2 |
| 3 | 0, 3, 6 | 0, 2, 3, 7 | 3 |
| 4 | 1, 5, 6, 9 | 0, 6, 7 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 4 | 2, 3, 4, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 6 | 1, 8 | 7 |
| 8 | 2, 5, 7, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 6 | 0, 1, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 09 | 0 | 00 30 60 |
| 1 | 17 19 | 1 | 21(2) 41 |
| 2 | 21(2) 23 26 | 2 | 82 |
| 3 | 30 33 36 | 3 | 03 23 33 73 |
| 4 | 41 45 46 49 | 4 | 04 64 74 |
| 5 | — | 5 | 45 85 |
| 6 | 60 64 | 6 | 26 36 46 76 96 |
| 7 | 73 74 76 | 7 | 17 87 |
| 8 | 82 85 87 88 | 8 | 88 |
| 9 | 96 | 9 | 09 19 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 09 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 21 ×2 23 26 |
| 3 | 30 33 36 |
| 4 | 41 45 46 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 64 |
| 7 | 73 74 76 |
| 8 | 82 85 87 88 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 99 | 69 |
| G.7 | 509 | 500 | 451 |
| G.6 | 1294 7421 9472 | 1130 3097 2010 | 2991 2098 1383 |
| G.5 | 4737 | 4109 | 7189 |
| G.4 | 37764 43810 35052 39215 83279 27065 73554 | 25277 02286 72067 53767 28216 02749 13700 | 21587 92658 34993 72159 32055 13760 56910 |
| G.3 | 67387 49735 | 02926 84378 | 02365 87582 |
| G.2 | 25296 | 72069 | 82286 |
| G.1 | 57202 | 93375 | 94440 |
| ĐB | 598185 | 860083 | 889824 |
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 65 |
| G.7 | 017 | 884 |
| G.6 | 5724 1873 1293 | 5648 8657 6409 |
| G.5 | 9817 | 2031 |
| G.4 | 11650 69766 69932 24283 09981 15443 22014 | 53514 98213 49072 01273 35177 71343 58025 |
| G.3 | 19497 66870 | 30425 04404 |
| G.2 | 43412 | 51370 |
| G.1 | 17132 | 13868 |
| ĐB | 31826 | 34469 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.