Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 22/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11JY 10JY 4JY |
| ĐB | 24509 |
| G.1 | 28377 |
| G.2 | 19148 54222 |
| G.3 | 56313 06782 07955 13810 38159 04156 |
| G.4 | 8771 7658 9080 5668 |
| G.5 | 3604 5665 5903 3001 8484 6351 |
| G.6 | 791 368 937 |
| G.7 | 84 97 50 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 9 | 1, 5, 8 | 0 |
| 1 | 0, 3 | 0, 5, 7, 9 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 8 | 0, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5, 6, 8, 9 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 5, 8, 8 | 5 | 6 |
| 7 | 1, 7, 7 | 3, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 4 | 4, 5, 6, 6 | 8 |
| 9 | 1, 7 | 0, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 04 09 | 0 | 10 50 80 |
| 1 | 10 13 | 1 | 01 51 71 91 |
| 2 | 22 | 2 | 22 82 |
| 3 | 37 | 3 | 03 13 |
| 4 | 48 | 4 | 04 84(2) |
| 5 | 50 51 55 56 58 59 | 5 | 55 65 |
| 6 | 65 68(2) | 6 | 56 |
| 7 | 71 77(2) | 7 | 37 77(2) 97 |
| 8 | 80 82 84(2) | 8 | 48 58 68(2) |
| 9 | 91 97 | 9 | 09 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 04 09 |
| 1 | 10 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 51 55 56 58 59 |
| 6 | 65 68 ×2 |
| 7 | 71 77 ×2 |
| 8 | 80 82 84 ×2 |
| 9 | 91 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 74 | 11 |
| G.7 | 442 | 714 | 761 |
| G.6 | 8326 4946 9771 | 6481 3854 3391 | 2780 7958 3669 |
| G.5 | 3664 | 1218 | 4456 |
| G.4 | 82129 59693 89831 49160 73532 98546 18801 | 83108 61472 88374 27660 14681 75004 46817 | 38567 53738 42387 63172 45244 15056 94511 |
| G.3 | 23837 57328 | 25703 36987 | 96013 43659 |
| G.2 | 68875 | 77694 | 26720 |
| G.1 | 68998 | 88815 | 02164 |
| ĐB | 761738 | 052191 | 195160 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 4, 8 | |
| 1 | 4, 5, 7, 8 | 1, 1, 3 | |
| 2 | 6, 8, 9 | 0 | |
| 3 | 1, 2, 7, 8 | 8 | |
| 4 | 2, 6, 6 | 4 | |
| 5 | 4 | 6, 6, 8, 9 | |
| 6 | 0, 4, 6 | 0 | 0, 1, 4, 7, 9 |
| 7 | 1, 5 | 2, 4, 4 | 2 |
| 8 | 1, 1, 7 | 0, 7 | |
| 9 | 3, 8 | 1, 1, 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 22 | 60 |
| G.7 | 237 | 046 | 215 |
| G.6 | 1175 3526 4115 | 1247 1186 1490 | 2019 0655 7808 |
| G.5 | 9760 | 0731 | 7969 |
| G.4 | 98110 85273 61070 47125 04124 97968 38983 | 30496 81992 95553 12178 74307 38238 89063 | 52785 45612 45192 81091 90766 26093 81288 |
| G.3 | 41521 40699 | 51390 01527 | 48655 49340 |
| G.2 | 34939 | 71052 | 42895 |
| G.1 | 06160 | 82541 | 71035 |
| ĐB | 22271 | 26321 | 02818 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 8 | |
| 1 | 0, 5 | 2, 5, 8, 9 | |
| 2 | 1, 4, 5, 6 | 1, 2, 7 | |
| 3 | 7, 9 | 1, 8 | 5 |
| 4 | 1, 6, 7 | 0 | |
| 5 | 2, 3 | 5, 5 | |
| 6 | 0, 0, 8 | 3 | 0, 6, 9 |
| 7 | 0, 1, 3, 5 | 8 | |
| 8 | 3, 3 | 6 | 5, 8 |
| 9 | 9 | 0, 0, 2, 6 | 1, 2, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.