Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 30/09/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5KG 12KG 4KG |
| ĐB | 06570 |
| G.1 | 26925 |
| G.2 | 22246 92644 |
| G.3 | 34052 28086 79381 39982 76819 03915 |
| G.4 | 6608 2559 4926 8617 |
| G.5 | 9015 8242 3446 8462 3155 7409 |
| G.6 | 682 326 507 |
| G.7 | 02 45 27 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8, 9 | 7 | 0 |
| 1 | 5, 5, 7, 9 | 8 | 1 |
| 2 | 5, 6, 6, 7 | 0, 4, 5, 6, 7, 8, 8 | 2 |
| 3 | 3 | ||
| 4 | 2, 4, 5, 6, 6 | 4 | 4 |
| 5 | 2, 5, 9 | 1, 1, 2, 4, 5 | 5 |
| 6 | 2 | 2, 2, 4, 4, 8 | 6 |
| 7 | 0, 2 | 0, 1, 2 | 7 |
| 8 | 1, 2, 2, 6 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 07 08 09 | 0 | 70 |
| 1 | 15(2) 17 19 | 1 | 81 |
| 2 | 25 26(2) 27 | 2 | 02 42 52 62 72 82(2) |
| 3 | — | 3 | — |
| 4 | 42 44 45 46(2) | 4 | 44 |
| 5 | 52 55 59 | 5 | 15(2) 25 45 55 |
| 6 | 62 | 6 | 26(2) 46(2) 86 |
| 7 | 70 72 | 7 | 07 17 27 |
| 8 | 81 82(2) 86 | 8 | 08 |
| 9 | — | 9 | 09 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 07 08 09 |
| 1 | 15 ×2 17 19 |
| 2 | 25 26 ×2 27 |
| 3 | — |
| 4 | 42 44 45 46 ×2 |
| 5 | 52 55 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 81 82 ×2 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 93 | 99 |
| G.7 | 684 | 582 | 096 |
| G.6 | 8192 6767 2814 | 7093 0431 4819 | 9017 7950 7826 |
| G.5 | 6482 | 7267 | 9923 |
| G.4 | 70559 21769 88398 02847 28025 44839 36411 | 07396 76627 95972 76129 68863 49684 49435 | 46520 03877 20839 50194 03070 03934 71395 |
| G.3 | 97924 94135 | 98096 98840 | 19966 72872 |
| G.2 | 69005 | 43309 | 58851 |
| G.1 | 37256 | 46001 | 08674 |
| ĐB | 765235 | 830447 | 726410 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 9 | |
| 1 | 1, 4 | 9 | 0, 7 |
| 2 | 4, 5 | 7, 9 | 0, 3, 6 |
| 3 | 5, 5, 9 | 1, 5 | 4, 9 |
| 4 | 7 | 0, 7 | |
| 5 | 6, 9 | 0, 1 | |
| 6 | 7, 9 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 2 | 0, 2, 4, 7 | |
| 8 | 2, 4 | 2, 4 | |
| 9 | 2, 8, 9 | 3, 3, 6, 6 | 4, 5, 6, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 72 |
| G.7 | 974 | 114 |
| G.6 | 1834 5125 8099 | 2833 1226 3271 |
| G.5 | 1961 | 1080 |
| G.4 | 78810 60312 90835 15167 89206 39193 77647 | 63461 57009 25379 24959 99211 38804 48978 |
| G.3 | 83364 71734 | 79112 15266 |
| G.2 | 20294 | 43867 |
| G.1 | 66625 | 33831 |
| ĐB | 68700 | 86221 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 4, 9 |
| 1 | 0, 2 | 1, 2, 4 |
| 2 | 5, 5 | 1, 6 |
| 3 | 4, 4, 5 | 1, 3 |
| 4 | 7 | |
| 5 | 9 | |
| 6 | 1, 4, 7 | 1, 6, 7 |
| 7 | 4 | 1, 2, 8, 9 |
| 8 | 0 | |
| 9 | 3, 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.