Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 02/10/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3KJ 12KJ 14KJ |
| ĐB | 78904 |
| G.1 | 53322 |
| G.2 | 95691 42488 |
| G.3 | 06838 40436 34972 44242 14491 68910 |
| G.4 | 7696 5964 1906 1098 |
| G.5 | 8698 6775 7809 9280 5589 1982 |
| G.6 | 621 661 567 |
| G.7 | 80 66 67 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 9 | 0, 1, 8, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 2, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 2, 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 3 | |
| 4 | 2 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 7 | 5 | |
| 6 | 1, 4, 6, 7, 7 | 0, 3, 6, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5 | 6, 6 | 7 |
| 8 | 0, 0, 2, 8, 9 | 3, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 6, 8, 8 | 0, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 06 09 | 0 | 00 10 80(2) |
| 1 | 10 | 1 | 21 61 91(2) |
| 2 | 21 22 | 2 | 22 42 72 82 |
| 3 | 36 38 | 3 | — |
| 4 | 42 | 4 | 04 64 |
| 5 | — | 5 | 75 |
| 6 | 61 64 66 67(2) | 6 | 06 36 66 96 |
| 7 | 72 75 | 7 | 67(2) |
| 8 | 80(2) 82 88 89 | 8 | 38 88 98(2) |
| 9 | 91(2) 96 98(2) | 9 | 09 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 06 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | — |
| 6 | 61 64 66 67 ×2 |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 80 ×2 82 88 89 |
| 9 | 91 ×2 96 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 43 | 69 |
| G.7 | 552 | 971 | 782 |
| G.6 | 8970 9878 8766 | 5033 1707 7526 | 9982 8382 4414 |
| G.5 | 0417 | 9920 | 4212 |
| G.4 | 36677 53426 07663 56364 96965 90625 59682 | 90537 73247 07129 33988 69389 28708 65031 | 18670 91498 27173 59117 44142 98893 90263 |
| G.3 | 03087 86142 | 86412 57694 | 10912 76414 |
| G.2 | 24332 | 11057 | 88696 |
| G.1 | 71440 | 91389 | 28490 |
| ĐB | 754971 | 962856 | 186810 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 7, 8 | |
| 1 | 7 | 2 | 0, 2, 2, 4, 4, 7 |
| 2 | 5, 6 | 0, 6, 9 | |
| 3 | 2 | 1, 3, 7 | |
| 4 | 0, 2 | 3, 7 | 2 |
| 5 | 2 | 6, 7 | |
| 6 | 3, 4, 5, 6 | 3, 9 | |
| 7 | 0, 1, 7, 8 | 1 | 0, 3 |
| 8 | 2, 7 | 8, 9, 9 | 2, 2, 2 |
| 9 | 4 | 0, 3, 6, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 04 |
| G.7 | 627 | 540 |
| G.6 | 6473 4691 5061 | 0514 1357 3390 |
| G.5 | 5587 | 7630 |
| G.4 | 20635 89268 51659 58196 78884 95942 08670 | 81008 08693 68801 77851 78574 24161 22307 |
| G.3 | 60787 48293 | 30822 03912 |
| G.2 | 93163 | 43656 |
| G.1 | 62480 | 22031 |
| ĐB | 56030 | 75501 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.