Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 14/10/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11KV 6KV 1KV |
| ĐB | 90809 |
| G.1 | 60284 |
| G.2 | 78081 59319 |
| G.3 | 14359 46731 93083 47108 51251 14614 |
| G.4 | 2648 3193 2030 4861 |
| G.5 | 7593 3010 5683 3400 5952 3708 |
| G.6 | 562 442 895 |
| G.7 | 64 73 35 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 8, 9 | 0, 1, 3 | 0 |
| 1 | 0, 4, 9 | 3, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 4, 5, 6 | 2 | |
| 3 | 0, 1, 5 | 7, 8, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 2, 8 | 1, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 9 | 3, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4 | 9 | 6 |
| 7 | 3 | 7 | |
| 8 | 1, 3, 3, 4 | 0, 0, 4 | 8 |
| 9 | 3, 3, 5, 6 | 0, 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08(2) 09 | 0 | 00 10 30 |
| 1 | 10 14 19 | 1 | 31 51 61 81 |
| 2 | — | 2 | 42 52 62 |
| 3 | 30 31 35 | 3 | 73 83(2) 93(2) |
| 4 | 42 48 | 4 | 14 64 84 |
| 5 | 51 52 59 | 5 | 35 95 |
| 6 | 61 62 64 | 6 | 96 |
| 7 | 73 | 7 | — |
| 8 | 81 83(2) 84 | 8 | 08(2) 48 |
| 9 | 93(2) 95 96 | 9 | 09 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 ×2 09 |
| 1 | 10 14 19 |
| 2 | — |
| 3 | 30 31 35 |
| 4 | 42 48 |
| 5 | 51 52 59 |
| 6 | 61 62 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 83 ×2 84 |
| 9 | 93 ×2 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 69 | 94 |
| G.7 | 346 | 212 | 469 |
| G.6 | 2225 3434 6446 | 7549 4783 6858 | 8249 0264 7676 |
| G.5 | 5255 | 9176 | 7487 |
| G.4 | 97351 01533 51374 99684 20478 46137 54023 | 22748 11406 03984 27756 43701 66636 24214 | 96760 80823 47030 47127 06364 59926 44632 |
| G.3 | 19203 56808 | 07732 39072 | 69605 36825 |
| G.2 | 86725 | 71134 | 04320 |
| G.1 | 73018 | 63022 | 64386 |
| ĐB | 291623 | 811854 | 511085 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 1, 6 | 5 |
| 1 | 8 | 2, 4 | |
| 2 | 3, 3, 5, 5 | 2 | 0, 3, 5, 6, 7 |
| 3 | 3, 4, 7 | 2, 4, 6 | 0, 2 |
| 4 | 6, 6 | 8, 9 | 9 |
| 5 | 1, 5, 8 | 4, 6, 8 | |
| 6 | 9 | 0, 4, 4, 9 | |
| 7 | 4, 8 | 2, 6 | 6 |
| 8 | 4 | 3, 4 | 5, 6, 7 |
| 9 | 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 85 |
| G.7 | 283 | 665 |
| G.6 | 5434 5471 8041 | 6643 3222 7477 |
| G.5 | 2374 | 9803 |
| G.4 | 57603 54340 30291 54272 86325 04092 53000 | 32530 74210 80280 33594 52535 93051 68017 |
| G.3 | 30317 19739 | 65338 98856 |
| G.2 | 96990 | 29767 |
| G.1 | 00872 | 42296 |
| ĐB | 47716 | 91757 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 3 |
| 1 | 6, 7 | 0, 7 |
| 2 | 5 | 2 |
| 3 | 4, 9 | 0, 5, 8 |
| 4 | 0, 1 | 3 |
| 5 | 1, 6, 7 | |
| 6 | 5 | 5, 7 |
| 7 | 1, 2, 2, 4 | 7 |
| 8 | 3 | 0, 5 |
| 9 | 0, 1, 2 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.