Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 15/10/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11KW 13KW 12KW |
| ĐB | 42118 |
| G.1 | 39899 |
| G.2 | 41063 34937 |
| G.3 | 41706 45118 45142 61205 96779 08296 |
| G.4 | 6974 1738 0557 7801 |
| G.5 | 4226 9503 4531 2718 5799 7064 |
| G.6 | 140 978 965 |
| G.7 | 52 48 12 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 6 | 4 | 0 |
| 1 | 2, 8, 8, 8 | 0, 3 | 1 |
| 2 | 6 | 1, 4, 5 | 2 |
| 3 | 1, 7, 8 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 8 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 7 | 0, 6 | 5 |
| 6 | 3, 4, 5, 8 | 0, 2, 9 | 6 |
| 7 | 4, 8, 9 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 1, 1, 3, 4, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 6, 9, 9 | 7, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 05 06 | 0 | 40 |
| 1 | 12 18(3) | 1 | 01 31 |
| 2 | 26 | 2 | 12 42 52 |
| 3 | 31 37 38 | 3 | 03 63 |
| 4 | 40 42 48 | 4 | 64 74 |
| 5 | 52 57 | 5 | 05 65 |
| 6 | 63 64 65 68 | 6 | 06 26 96 |
| 7 | 74 78 79 | 7 | 37 57 |
| 8 | — | 8 | 18(3) 38 48 68 78 |
| 9 | 96 99(2) | 9 | 79 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 06 |
| 1 | 12 18 ×3 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31 37 38 |
| 4 | 40 42 48 |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 63 64 65 68 |
| 7 | 74 78 79 |
| 8 | — |
| 9 | 96 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 85 | 15 | 19 |
| G.7 | 155 | 437 | 692 | 948 |
| G.6 | 6194 8229 9846 | 6843 7351 8012 | 0684 8045 3638 | 3723 1297 5295 |
| G.5 | 3278 | 6940 | 8357 | 8831 |
| G.4 | 42517 95332 90378 49885 99744 38282 86623 | 29580 46666 21060 63599 87715 15710 80413 | 96521 46696 93045 25956 11169 68679 76003 | 48787 44947 73485 32480 84199 49254 97851 |
| G.3 | 62462 68781 | 65845 02946 | 80367 45112 | 52174 31324 |
| G.2 | 75477 | 14442 | 80826 | 98629 |
| G.1 | 28296 | 18428 | 47631 | 83910 |
| ĐB | 846568 | 511665 | 296198 | 443258 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | |||
| 1 | 7 | 0, 2, 3, 5 | 2, 5 | 0, 9 |
| 2 | 3, 3, 9 | 8 | 1, 6 | 3, 4, 9 |
| 3 | 2 | 7 | 1, 8 | 1 |
| 4 | 4, 6 | 0, 2, 3, 5, 6 | 5, 5 | 7, 8 |
| 5 | 5 | 1 | 6, 7 | 1, 4, 8 |
| 6 | 2, 8 | 0, 5, 6 | 7, 9 | |
| 7 | 7, 8, 8 | 9 | 4 | |
| 8 | 1, 2, 5 | 0, 5 | 4 | 0, 5, 7 |
| 9 | 4, 6 | 9 | 2, 6, 8 | 5, 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 35 | 49 |
| G.7 | 186 | 897 | 752 |
| G.6 | 3822 1041 2263 | 2093 7308 2782 | 5915 3444 8306 |
| G.5 | 7596 | 6761 | 1825 |
| G.4 | 90781 89110 88752 18781 15730 87673 87197 | 31691 81444 90740 00793 20648 16853 16471 | 52319 89877 39476 65123 68014 37248 38470 |
| G.3 | 68591 27351 | 61622 53214 | 92880 43543 |
| G.2 | 61983 | 33126 | 13622 |
| G.1 | 18796 | 58552 | 43070 |
| ĐB | 15173 | 86306 | 32328 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 6 | |
| 1 | 0 | 4 | 4, 5, 9 |
| 2 | 2 | 2, 6 | 2, 3, 5, 8 |
| 3 | 0 | 5 | |
| 4 | 1 | 0, 4, 8 | 3, 4, 8, 9 |
| 5 | 1, 2, 3 | 2, 3 | 2 |
| 6 | 3 | 1 | |
| 7 | 3, 3 | 1 | 0, 0, 6, 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 6 | 2 | 0 |
| 9 | 1, 6, 6, 7 | 1, 3, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.