Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 23/10/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14LE 12LE 4LE |
| ĐB | 99887 |
| G.1 | 55404 |
| G.2 | 83890 14725 |
| G.3 | 73757 08454 37739 02559 99954 96463 |
| G.4 | 7415 2703 3289 2628 |
| G.5 | 7419 3313 7902 2426 0623 3914 |
| G.6 | 532 113 107 |
| G.7 | 86 10 51 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 7 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3, 4, 5, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6, 8 | 0, 3 | 2 |
| 3 | 2, 9 | 0, 1, 1, 2, 6 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5, 5 | 4 | |
| 5 | 1, 4, 4, 7, 9 | 1, 2, 8 | 5 |
| 6 | 3 | 2, 8 | 6 |
| 7 | 0, 5, 8 | 7 | |
| 8 | 5, 6, 7, 9 | 2 | 8 |
| 9 | 0 | 1, 3, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 07 | 0 | 10 90 |
| 1 | 10 13(2) 14 15 19 | 1 | 51 |
| 2 | 23 25 26 28 | 2 | 02 32 |
| 3 | 32 39 | 3 | 03 13(2) 23 63 |
| 4 | — | 4 | 04 14 54(2) |
| 5 | 51 54(2) 57 59 | 5 | 15 25 85 |
| 6 | 63 | 6 | 26 86 |
| 7 | — | 7 | 07 57 87 |
| 8 | 85 86 87 89 | 8 | 28 |
| 9 | 90 | 9 | 19 39 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 07 |
| 1 | 10 13 ×2 14 15 19 |
| 2 | 23 25 26 28 |
| 3 | 32 39 |
| 4 | — |
| 5 | 51 54 ×2 57 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | — |
| 8 | 85 86 87 89 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 71 | 71 |
| G.7 | 523 | 485 | 731 |
| G.6 | 1258 4540 1859 | 3833 8718 2279 | 7319 3063 6968 |
| G.5 | 7759 | 8908 | 6279 |
| G.4 | 90651 94973 51759 19462 09836 04000 13454 | 32225 58817 32268 58993 55718 00900 78860 | 98681 14210 33967 74668 13920 72171 37816 |
| G.3 | 33674 31083 | 86330 17072 | 83379 79884 |
| G.2 | 73442 | 96493 | 10258 |
| G.1 | 52122 | 72590 | 83801 |
| ĐB | 975628 | 890088 | 426999 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 8 | 1 |
| 1 | 7, 8, 8 | 0, 6, 9 | |
| 2 | 2, 3, 8 | 5 | 0 |
| 3 | 6 | 0, 3 | 1 |
| 4 | 0, 2 | ||
| 5 | 1, 4, 8, 9, 9, 9 | 8 | |
| 6 | 2, 8 | 0, 8 | 3, 7, 8, 8 |
| 7 | 3, 4 | 1, 2, 9 | 1, 1, 9, 9 |
| 8 | 3 | 5, 8 | 1, 4 |
| 9 | 0, 3, 3 | 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 86 |
| G.7 | 626 | 955 |
| G.6 | 8909 8026 1816 | 4975 9182 0279 |
| G.5 | 0384 | 9463 |
| G.4 | 74234 56902 81600 45124 47226 80391 16433 | 33881 13764 61808 50239 17412 48172 77966 |
| G.3 | 95202 06073 | 52108 12339 |
| G.2 | 38663 | 76182 |
| G.1 | 74215 | 37838 |
| ĐB | 37638 | 58939 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.