Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 24/10/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13LF 4LF 6LF |
| ĐB | 94694 |
| G.1 | 71601 |
| G.2 | 65342 78750 |
| G.3 | 83028 75219 10305 28856 66201 07264 |
| G.4 | 7992 5898 2780 4447 |
| G.5 | 8815 4444 7291 0445 3018 4391 |
| G.6 | 808 660 830 |
| G.7 | 07 21 52 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 5, 7, 8 | 3, 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 0, 0, 2, 9, 9 | 1 |
| 2 | 1, 8 | 4, 5, 9 | 2 |
| 3 | 0 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 5, 7 | 4, 6, 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 6, 8 | 0, 1, 4 | 5 |
| 6 | 0, 4 | 5 | 6 |
| 7 | 0, 4 | 7 | |
| 8 | 0 | 0, 1, 2, 5, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 4, 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 05 07 08 | 0 | 30 50 60 80 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 01(2) 21 91(2) |
| 2 | 21 28 | 2 | 42 52 92 |
| 3 | 30 | 3 | — |
| 4 | 42 44 45 47 | 4 | 44 64 94 |
| 5 | 50 52 56 58 | 5 | 05 15 45 |
| 6 | 60 64 | 6 | 56 |
| 7 | — | 7 | 07 47 |
| 8 | 80 | 8 | 08 18 28 58 98 |
| 9 | 91(2) 92 94 98 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 05 07 08 |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42 44 45 47 |
| 5 | 50 52 56 58 |
| 6 | 60 64 |
| 7 | — |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 ×2 92 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 60 | 00 |
| G.7 | 845 | 847 | 472 |
| G.6 | 5534 8244 0050 | 1093 0656 3632 | 6027 1826 0573 |
| G.5 | 4377 | 6275 | 8279 |
| G.4 | 67164 09521 27452 46253 43510 15581 43179 | 46923 18478 06899 60016 23118 06607 23106 | 39252 95959 05474 90003 04423 63617 50129 |
| G.3 | 30616 35617 | 66993 31062 | 66659 80548 |
| G.2 | 66348 | 41106 | 12069 |
| G.1 | 73523 | 46489 | 26567 |
| ĐB | 195690 | 081056 | 634135 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 7 | 0, 3 | |
| 1 | 0, 6, 7 | 6, 8 | 7 |
| 2 | 1, 3 | 3 | 3, 6, 7, 9 |
| 3 | 4 | 2 | 5 |
| 4 | 4, 5, 8 | 7 | 8 |
| 5 | 0, 2, 3 | 6, 6 | 2, 9, 9 |
| 6 | 4, 5 | 0, 2 | 7, 9 |
| 7 | 7, 9 | 5, 8 | 2, 3, 4, 9 |
| 8 | 1 | 9 | |
| 9 | 0 | 3, 3, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 81 |
| G.7 | 902 | 674 |
| G.6 | 5301 8630 2904 | 7995 2471 7286 |
| G.5 | 9032 | 8972 |
| G.4 | 16374 70910 19558 12855 94510 72842 22158 | 41578 53348 54586 61863 18976 91820 37170 |
| G.3 | 53398 72602 | 74245 80539 |
| G.2 | 65903 | 34133 |
| G.1 | 60958 | 12967 |
| ĐB | 06200 | 27107 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 2, 3, 4 | 7 |
| 1 | 0, 0 | |
| 2 | 0 | |
| 3 | 0, 2 | 3, 9 |
| 4 | 2, 4 | 5, 8 |
| 5 | 5, 8, 8, 8 | |
| 6 | 3, 7 | |
| 7 | 4 | 0, 1, 2, 4, 6, 8 |
| 8 | 1, 6, 6 | |
| 9 | 8 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.