Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 29/10/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7LM 6LM 2LM |
| ĐB | 00161 |
| G.1 | 34770 |
| G.2 | 38207 57116 |
| G.3 | 96373 11225 74876 91693 44288 00212 |
| G.4 | 4420 0876 5893 8926 |
| G.5 | 6246 3588 7115 1125 0887 8917 |
| G.6 | 850 672 500 |
| G.7 | 66 36 71 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 2, 5, 7 | 0 |
| 1 | 2, 5, 6, 7 | 6, 7 | 1 |
| 2 | 0, 5, 5, 6, 6 | 1, 7 | 2 |
| 3 | 6 | 7, 9, 9 | 3 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 0 | 1, 2, 2 | 5 |
| 6 | 1, 6 | 1, 2, 2, 3, 4, 6, 7, 7 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 3, 6, 6 | 0, 1, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8, 8 | 8, 8 | 8 |
| 9 | 3, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 07 | 0 | 00 20 50 70 |
| 1 | 12 15 16 17 | 1 | 61 71 |
| 2 | 20 25(2) 26(2) | 2 | 12 72 |
| 3 | 36 | 3 | 73 93(2) |
| 4 | 46 | 4 | — |
| 5 | 50 | 5 | 15 25(2) |
| 6 | 61 66 | 6 | 16 26(2) 36 46 66 76(2) |
| 7 | 70 71 72 73 76(2) | 7 | 07 17 87 |
| 8 | 87 88(2) | 8 | 88(2) |
| 9 | 93(2) | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 |
| 1 | 12 15 16 17 |
| 2 | 20 25 ×2 26 ×2 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 70 71 72 73 76 ×2 |
| 8 | 87 88 ×2 |
| 9 | 93 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 94 | 39 | 03 |
| G.7 | 469 | 178 | 532 | 548 |
| G.6 | 2274 2246 7829 | 5902 7324 6109 | 6885 4307 3258 | 5774 8965 5376 |
| G.5 | 1449 | 1214 | 0647 | 0828 |
| G.4 | 63081 75876 83588 66339 18345 93651 34939 | 18350 77569 19979 84526 34804 12204 97986 | 10233 27385 73982 86646 23569 39892 65785 | 56830 45317 91705 71824 33716 48665 82342 |
| G.3 | 54691 55235 | 84208 57994 | 75028 32299 | 74154 26378 |
| G.2 | 41297 | 97327 | 12968 | 05681 |
| G.1 | 98910 | 94053 | 96791 | 14866 |
| ĐB | 913950 | 247762 | 296225 | 757422 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 4, 8, 9 | 7 | 3, 5 | |
| 1 | 0 | 4 | 6, 7 | |
| 2 | 9 | 4, 6, 7 | 5, 8 | 2, 4, 8 |
| 3 | 5, 7, 9, 9 | 2, 3, 9 | 0 | |
| 4 | 5, 6, 9 | 6, 7 | 2, 8 | |
| 5 | 0, 1 | 0, 3 | 8 | 4 |
| 6 | 9 | 2, 9 | 8, 9 | 5, 5, 6 |
| 7 | 4, 6 | 8, 9 | 4, 6, 8 | |
| 8 | 1, 8 | 6 | 2, 5, 5, 5 | 1 |
| 9 | 1, 7 | 4, 4 | 1, 2, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 39 | 60 |
| G.7 | 344 | 234 | 863 |
| G.6 | 8099 4631 9603 | 4620 7955 7453 | 6278 3497 4619 |
| G.5 | 6514 | 5355 | 9334 |
| G.4 | 55926 24164 53640 57875 16095 85234 76261 | 27337 19563 03091 37373 41832 99905 14554 | 23672 54516 74390 94811 15960 71671 50286 |
| G.3 | 53068 14931 | 17421 58233 | 04396 19257 |
| G.2 | 21362 | 44601 | 07540 |
| G.1 | 92090 | 67555 | 90278 |
| ĐB | 36746 | 71038 | 88245 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 5 | |
| 1 | 4 | 1, 6, 9 | |
| 2 | 1, 6 | 0, 1 | |
| 3 | 1, 1, 4 | 2, 3, 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 4 | 0, 4, 6 | 0, 5 | |
| 5 | 3, 4, 5, 5, 5 | 7 | |
| 6 | 1, 2, 4, 8 | 3 | 0, 0, 3 |
| 7 | 5 | 3 | 1, 2, 8, 8 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 0, 5, 9 | 1 | 0, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.