Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 06/11/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5LV 4LV 14LV |
| ĐB | 47674 |
| G.1 | 88865 |
| G.2 | 34220 52339 |
| G.3 | 76702 19245 80888 59065 91072 21347 |
| G.4 | 0483 2010 1416 7532 |
| G.5 | 4803 7333 5634 9234 0999 1134 |
| G.6 | 795 052 804 |
| G.7 | 56 39 48 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4 | 1, 2 | 0 |
| 1 | 0, 6 | 1 | |
| 2 | 0 | 0, 3, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4, 4, 4, 9, 9 | 0, 3, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7, 8 | 0, 3, 3, 3, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 4, 6, 6, 9 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5 | 1, 5 | 6 |
| 7 | 2, 4 | 4 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 4, 8 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 3, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 | 0 | 10 20 |
| 1 | 10 16 | 1 | — |
| 2 | 20 | 2 | 02 32 52 62 72 |
| 3 | 32 33 34(3) 39(2) | 3 | 03 33 83 |
| 4 | 45 47 48 | 4 | 04 34(3) 74 |
| 5 | 52 56 | 5 | 45 65(2) 95 |
| 6 | 62 65(2) | 6 | 16 56 |
| 7 | 72 74 | 7 | 47 |
| 8 | 83 88 | 8 | 48 88 |
| 9 | 95 99 | 9 | 39(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 |
| 1 | 10 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 33 34 ×3 39 ×2 |
| 4 | 45 47 48 |
| 5 | 52 56 |
| 6 | 62 65 ×2 |
| 7 | 72 74 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 42 | 14 |
| G.7 | 978 | 060 | 040 |
| G.6 | 5659 3702 2301 | 1085 7714 9377 | 9295 5265 2473 |
| G.5 | 8807 | 6764 | 6743 |
| G.4 | 52972 86375 54383 33915 01666 70540 50979 | 65469 85807 60213 51722 69548 91920 74662 | 30223 11992 22835 71642 75491 18917 35672 |
| G.3 | 22198 10162 | 74155 70426 | 56214 24841 |
| G.2 | 32394 | 97754 | 01092 |
| G.1 | 64548 | 27250 | 01056 |
| ĐB | 156312 | 738041 | 684135 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7 | 7 | |
| 1 | 2, 5 | 3, 4 | 4, 4, 7 |
| 2 | 0, 2, 6 | 3 | |
| 3 | 5, 5 | ||
| 4 | 0, 5, 8 | 1, 2, 8 | 0, 1, 2, 3 |
| 5 | 9 | 0, 4, 5 | 6 |
| 6 | 2, 6 | 0, 2, 4, 9 | 5 |
| 7 | 2, 5, 8, 9 | 7 | 2, 3 |
| 8 | 3 | 5 | |
| 9 | 4, 8 | 1, 2, 2, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 75 |
| G.7 | 663 | 571 |
| G.6 | 7226 6107 7245 | 1447 1519 0553 |
| G.5 | 8257 | 9932 |
| G.4 | 33649 57937 62471 55529 62741 82649 72176 | 60319 03793 21376 84835 07776 53763 33766 |
| G.3 | 45815 62866 | 80224 11485 |
| G.2 | 79969 | 61201 |
| G.1 | 29816 | 79910 |
| ĐB | 19232 | 87032 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.