Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 12/11/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15MB 8MB 3MB |
| ĐB | 92452 |
| G.1 | 21532 |
| G.2 | 38939 47283 |
| G.3 | 16292 32035 04725 30441 78884 64847 |
| G.4 | 0619 6140 6097 7917 |
| G.5 | 1105 5114 5748 9104 3123 9845 |
| G.6 | 834 817 954 |
| G.7 | 48 02 42 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 | 3, 4 | 0 |
| 1 | 4, 7, 7, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 0, 3, 4, 5, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4, 5, 9 | 2, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 5, 7, 8, 8 | 0, 1, 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 0, 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 1, 1, 4, 9 | 7 | |
| 8 | 3, 4 | 4, 4 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 05 | 0 | 30 40 |
| 1 | 14 17(2) 19 | 1 | 41 |
| 2 | 23 25 | 2 | 02 32 42 52 92 |
| 3 | 30 32 34 35 39 | 3 | 23 83 |
| 4 | 40 41 42 45 47 48(2) | 4 | 04 14 34 54 84 |
| 5 | 52 54 | 5 | 05 25 35 45 |
| 6 | — | 6 | — |
| 7 | — | 7 | 17(2) 47 97 |
| 8 | 83 84 | 8 | 48(2) |
| 9 | 92 97 | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 05 |
| 1 | 14 17 ×2 19 |
| 2 | 23 25 |
| 3 | 30 32 34 35 39 |
| 4 | 40 41 42 45 47 48 ×2 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | — |
| 7 | — |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 71 | 79 | 04 |
| G.7 | 606 | 261 | 667 | 702 |
| G.6 | 6739 0708 9504 | 6523 7496 1022 | 1169 9399 1457 | 3404 0058 0236 |
| G.5 | 7923 | 5379 | 1359 | 4827 |
| G.4 | 78096 58982 85072 10667 90781 41461 60745 | 34620 99031 21609 35851 42527 94010 98150 | 67196 11685 76586 67568 36012 54000 17609 | 36103 56031 74437 21681 42060 38665 53128 |
| G.3 | 02518 22826 | 62363 15576 | 22290 43948 | 95587 26650 |
| G.2 | 40543 | 38196 | 58868 | 37261 |
| G.1 | 86843 | 33961 | 48561 | 37651 |
| ĐB | 147821 | 661692 | 089122 | 533876 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 8 | 9 | 0, 9 | 2, 3, 4, 4 |
| 1 | 1, 8 | 0 | 2 | |
| 2 | 1, 3, 6 | 0, 2, 3, 7 | 2 | 7, 8 |
| 3 | 9 | 1 | 1, 6, 7 | |
| 4 | 3, 3, 5 | 8 | ||
| 5 | 0, 1 | 7, 9 | 0, 1, 8 | |
| 6 | 1, 7 | 1, 1, 3 | 1, 7, 8, 8, 9 | 0, 1, 5 |
| 7 | 2 | 1, 6, 9 | 9 | 6 |
| 8 | 1, 2 | 5, 6 | 1, 7 | |
| 9 | 6 | 2, 6, 6 | 0, 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 95 | 56 |
| G.7 | 836 | 526 | 181 |
| G.6 | 1067 0683 9576 | 2336 2762 3417 | 9429 2875 7314 |
| G.5 | 2908 | 1966 | 2965 |
| G.4 | 70036 31837 93115 37123 81492 92809 03086 | 59029 63314 29859 41266 94549 53649 47720 | 41339 96711 46644 76139 73409 49740 42863 |
| G.3 | 81138 24720 | 83251 96787 | 54892 17054 |
| G.2 | 84354 | 60580 | 26680 |
| G.1 | 96073 | 75242 | 88794 |
| ĐB | 45359 | 50883 | 18409 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 9, 9 | |
| 1 | 5 | 4, 7 | 1, 4 |
| 2 | 0, 3 | 0, 6, 9 | 9 |
| 3 | 6, 6, 7, 8 | 6 | 9, 9 |
| 4 | 2, 9, 9 | 0, 4 | |
| 5 | 4, 9 | 1, 9 | 4, 6 |
| 6 | 7 | 2, 6, 6 | 3, 5 |
| 7 | 3, 6 | 5 | |
| 8 | 3, 6 | 0, 3, 7 | 0, 1 |
| 9 | 2, 3 | 5 | 2, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.