Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 21/11/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14MK 12MK 4MK |
| ĐB | 39593 |
| G.1 | 36099 |
| G.2 | 13678 73804 |
| G.3 | 44387 34369 65879 95075 65391 75581 |
| G.4 | 0439 9468 5276 7958 |
| G.5 | 9238 6905 9985 3398 1969 6687 |
| G.6 | 270 055 610 |
| G.7 | 75 08 27 28 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 2 | |
| 3 | 8, 9 | 9 | 3 |
| 4 | 0 | 4 | |
| 5 | 5, 8 | 0, 5, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 8, 9, 9 | 7 | 6 |
| 7 | 0, 5, 5, 6, 8, 9 | 2, 8, 8 | 7 |
| 8 | 1, 5, 7, 7 | 0, 2, 3, 5, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 1, 3, 8, 9 | 3, 6, 6, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 | 1 | 81 91 |
| 2 | 27 28 | 2 | — |
| 3 | 38 39 | 3 | 93 |
| 4 | — | 4 | 04 |
| 5 | 55 58 | 5 | 05 55 75(2) 85 |
| 6 | 68 69(2) | 6 | 76 |
| 7 | 70 75(2) 76 78 79 | 7 | 27 87(2) |
| 8 | 81 85 87(2) | 8 | 08 28 38 58 68 78 98 |
| 9 | 91 93 98 99 | 9 | 39 69(2) 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | — |
| 5 | 55 58 |
| 6 | 68 69 ×2 |
| 7 | 70 75 ×2 76 78 79 |
| 8 | 81 85 87 ×2 |
| 9 | 91 93 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 21 | 36 |
| G.7 | 203 | 342 | 328 |
| G.6 | 1337 2310 7655 | 8709 5187 5653 | 5025 1150 6058 |
| G.5 | 8422 | 8697 | 3120 |
| G.4 | 40711 37633 83413 07309 64343 85899 31274 | 81887 90897 42751 02262 22819 67727 99745 | 67502 79125 94024 65429 95282 99162 49305 |
| G.3 | 63721 47338 | 11372 35953 | 23860 86223 |
| G.2 | 71383 | 35330 | 87262 |
| G.1 | 83634 | 05565 | 13987 |
| ĐB | 914824 | 951064 | 721216 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 9 | 2, 5 |
| 1 | 0, 1, 3 | 9 | 6 |
| 2 | 1, 2, 4 | 1, 7 | 0, 3, 4, 5, 5, 8, 9 |
| 3 | 3, 4, 7, 8 | 0 | 6 |
| 4 | 3 | 2, 5 | |
| 5 | 5 | 1, 3, 3 | 0, 8 |
| 6 | 2, 4, 5 | 0, 2, 2 | |
| 7 | 4 | 2 | |
| 8 | 3, 7 | 7, 7 | 2, 7 |
| 9 | 9 | 7, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 17 |
| G.7 | 793 | 730 |
| G.6 | 1447 2366 5614 | 1898 4465 3896 |
| G.5 | 9523 | 0713 |
| G.4 | 28331 78944 77404 66003 09677 60083 68247 | 10774 38446 12360 26353 80898 20770 80522 |
| G.3 | 31901 86114 | 75158 04688 |
| G.2 | 00748 | 19470 |
| G.1 | 52512 | 59734 |
| ĐB | 57651 | 16330 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4 | |
| 1 | 2, 4, 4 | 3, 7 |
| 2 | 3, 8 | 2 |
| 3 | 1 | 0, 0, 4 |
| 4 | 4, 7, 7, 8 | 6 |
| 5 | 1 | 3, 8 |
| 6 | 6 | 0, 5 |
| 7 | 7 | 0, 0, 4 |
| 8 | 3 | 8 |
| 9 | 3 | 6, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.