Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 24/11/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1MN 9MN 4MN |
| ĐB | 44896 |
| G.1 | 94823 |
| G.2 | 11878 91523 |
| G.3 | 96233 22626 15043 62422 74344 45774 |
| G.4 | 7001 7023 5319 2581 |
| G.5 | 3675 0724 7106 4456 4835 8399 |
| G.6 | 519 472 064 |
| G.7 | 29 91 38 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 0 | |
| 1 | 9, 9 | 0, 8, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 3, 3, 4, 6, 9 | 2, 7 | 2 |
| 3 | 3, 5, 8, 9 | 2, 2, 2, 3, 4 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 2, 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 6 | 3, 7 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 2, 5, 9 | 6 |
| 7 | 2, 4, 5, 8 | 7 | |
| 8 | 1 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 1, 6, 9 | 1, 1, 2, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 | 0 | — |
| 1 | 19(2) | 1 | 01 81 91 |
| 2 | 22 23(3) 24 26 29 | 2 | 22 72 |
| 3 | 33 35 38 39 | 3 | 23(3) 33 43 |
| 4 | 43 44 | 4 | 24 44 64 74 |
| 5 | 56 | 5 | 35 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06 26 56 96 |
| 7 | 72 74 75 78 | 7 | — |
| 8 | 81 | 8 | 38 78 |
| 9 | 91 96 99 | 9 | 19(2) 29 39 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 |
| 1 | 19 ×2 |
| 2 | 22 23 ×3 24 26 29 |
| 3 | 33 35 38 39 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 74 75 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 23 | 02 |
| G.7 | 310 | 705 | 272 |
| G.6 | 1289 9680 2794 | 1000 3582 3281 | 8514 2067 3197 |
| G.5 | 4275 | 9289 | 6923 |
| G.4 | 05304 78355 63288 45256 45550 61275 66911 | 82237 10166 88120 36954 07560 68658 18693 | 95082 73763 94941 11646 20599 00439 74737 |
| G.3 | 99840 69401 | 06955 80193 | 90991 28011 |
| G.2 | 38968 | 79199 | 53767 |
| G.1 | 39377 | 70452 | 96441 |
| ĐB | 797121 | 229788 | 744037 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 0, 5 | 2 |
| 1 | 0, 1 | 1, 4 | |
| 2 | 1 | 0, 3 | 3 |
| 3 | 7 | 7, 7, 9 | |
| 4 | 0, 4 | 1, 1, 6 | |
| 5 | 0, 5, 6 | 2, 4, 5, 8 | |
| 6 | 8 | 0, 6 | 3, 7, 7 |
| 7 | 5, 5, 7 | 2 | |
| 8 | 0, 8, 9 | 1, 2, 8, 9 | 2 |
| 9 | 4 | 3, 3, 9 | 1, 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 30 | 66 |
| G.7 | 297 | 639 | 705 |
| G.6 | 7987 7979 6851 | 8360 8367 5995 | 0327 5050 3408 |
| G.5 | 0543 | 6935 | 8045 |
| G.4 | 63404 17503 48287 60614 33121 22276 59812 | 38552 32524 85337 26025 28732 28040 52118 | 59680 07265 51056 28604 79983 30179 12510 |
| G.3 | 82065 93294 | 65373 33612 | 65824 79494 |
| G.2 | 36791 | 73059 | 83548 |
| G.1 | 20314 | 62542 | 91323 |
| ĐB | 88451 | 43211 | 14947 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 4, 5, 8 | |
| 1 | 2, 4, 4 | 1, 2, 8 | 0 |
| 2 | 1 | 4, 5 | 3, 4, 7 |
| 3 | 0, 2, 5, 7, 9 | ||
| 4 | 3 | 0, 2 | 5, 7, 8 |
| 5 | 1, 1 | 2, 9 | 0, 6 |
| 6 | 5 | 0, 7 | 5, 6 |
| 7 | 6, 7, 9 | 3 | 9 |
| 8 | 7, 7 | 0, 3 | |
| 9 | 1, 4, 7 | 5 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.