Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 27/11/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8MQ 13MQ 15MQ |
| ĐB | 37392 |
| G.1 | 63930 |
| G.2 | 19679 21946 |
| G.3 | 20824 82574 67866 23126 96389 74725 |
| G.4 | 9766 5562 4559 4217 |
| G.5 | 9721 4335 4721 6742 9426 4322 |
| G.6 | 613 646 717 |
| G.7 | 19 35 92 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | |
| 1 | 3, 7, 7, 9 | 2, 2, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 4, 5, 6, 6 | 2, 4, 6, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5, 5 | 1 | 3 |
| 4 | 2, 6, 6 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 9 | 2, 3, 3 | 5 |
| 6 | 2, 6, 6 | 2, 2, 4, 4, 6, 6 | 6 |
| 7 | 4, 9 | 1, 1 | 7 |
| 8 | 9 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 2 | 1, 5, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 30 |
| 1 | 13 17(2) 19 | 1 | 21(2) 91 |
| 2 | 21(2) 22 24 25 26(2) | 2 | 22 42 62 92(2) |
| 3 | 30 35(2) | 3 | 13 |
| 4 | 42 46(2) | 4 | 24 74 |
| 5 | 59 | 5 | 25 35(2) |
| 6 | 62 66(2) | 6 | 26(2) 46(2) 66(2) |
| 7 | 74 79 | 7 | 17(2) |
| 8 | 89 | 8 | — |
| 9 | 91 92(2) | 9 | 19 59 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 17 ×2 19 |
| 2 | 21 ×2 22 24 25 26 ×2 |
| 3 | 30 35 ×2 |
| 4 | 42 46 ×2 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 66 ×2 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 92 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 10 | 53 |
| G.7 | 289 | 476 | 277 |
| G.6 | 5815 2576 5527 | 5713 2981 7818 | 9912 0316 2941 |
| G.5 | 3844 | 9948 | 6516 |
| G.4 | 77546 62849 14539 44112 96638 88414 43151 | 54244 08266 42040 70907 13183 57972 35578 | 80559 32276 09887 17509 75441 15376 60632 |
| G.3 | 47572 55247 | 65295 60251 | 28789 34039 |
| G.2 | 29706 | 57860 | 45530 |
| G.1 | 32436 | 90219 | 34531 |
| ĐB | 619494 | 513713 | 494023 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7 | 9 |
| 1 | 2, 4, 5, 6 | 0, 3, 3, 8, 9 | 2, 6, 6 |
| 2 | 7 | 3 | |
| 3 | 6, 8, 9 | 0, 1, 2, 9 | |
| 4 | 4, 6, 7, 9 | 0, 4, 8 | 1, 1 |
| 5 | 1 | 1 | 3, 9 |
| 6 | 0, 6 | ||
| 7 | 2, 6 | 2, 6, 8 | 6, 6, 7 |
| 8 | 9 | 1, 3 | 7, 9 |
| 9 | 4 | 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 23 |
| G.7 | 720 | 993 |
| G.6 | 8456 8462 3306 | 4777 6540 2124 |
| G.5 | 1040 | 1580 |
| G.4 | 56566 96599 50304 56869 86763 67457 43848 | 34535 08584 27661 79167 49569 22805 46838 |
| G.3 | 26481 00106 | 14382 94610 |
| G.2 | 48349 | 20441 |
| G.1 | 34529 | 93714 |
| ĐB | 82159 | 25334 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.