Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 28/11/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9MR 7MR 1MR |
| ĐB | 78162 |
| G.1 | 55239 |
| G.2 | 46046 13779 |
| G.3 | 61969 47870 02662 19127 71320 05430 |
| G.4 | 3857 4478 6012 1943 |
| G.5 | 3370 9301 7767 4544 2908 4206 |
| G.6 | 407 122 516 |
| G.7 | 18 22 11 23 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7, 8 | 2, 3, 7, 7 | 0 |
| 1 | 1, 2, 6, 8 | 0, 1 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2, 3, 7 | 1, 2, 2, 6, 6 | 2 |
| 3 | 0, 9 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6 | 4 | 4 |
| 5 | 7 | 5 | |
| 6 | 2, 2, 7, 9 | 0, 1, 4 | 6 |
| 7 | 0, 0, 8, 9 | 0, 2, 5, 6 | 7 |
| 8 | 0, 1, 7 | 8 | |
| 9 | 3, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 07 08 | 0 | 20 30 70(2) |
| 1 | 11 12 16 18 | 1 | 01 11 |
| 2 | 20 22(2) 23 27 | 2 | 12 22(2) 62(2) |
| 3 | 30 39 | 3 | 23 43 |
| 4 | 43 44 46 | 4 | 44 |
| 5 | 57 | 5 | — |
| 6 | 62(2) 67 69 | 6 | 06 16 46 |
| 7 | 70(2) 78 79 | 7 | 07 27 57 67 |
| 8 | — | 8 | 08 18 78 |
| 9 | — | 9 | 39 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 08 |
| 1 | 11 12 16 18 |
| 2 | 20 22 ×2 23 27 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 43 44 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62 ×2 67 69 |
| 7 | 70 ×2 78 79 |
| 8 | — |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 49 | 02 |
| G.7 | 523 | 684 | 583 |
| G.6 | 9393 5213 0771 | 1574 0654 6415 | 0361 8324 7403 |
| G.5 | 1326 | 2040 | 2566 |
| G.4 | 07205 08640 85033 01571 01482 88486 89182 | 36434 93153 36830 69402 04163 07476 59621 | 75214 77578 76297 17886 86515 98132 00244 |
| G.3 | 08782 35732 | 25810 97164 | 39826 83942 |
| G.2 | 02499 | 97964 | 51152 |
| G.1 | 33272 | 07010 | 33993 |
| ĐB | 947614 | 122302 | 893061 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 2 | 2, 3 |
| 1 | 3, 4 | 0, 0, 5 | 4, 5 |
| 2 | 3, 6 | 1 | 4, 6 |
| 3 | 2, 3 | 0, 4 | 2 |
| 4 | 0 | 0, 9 | 2, 4 |
| 5 | 3, 4 | 2 | |
| 6 | 3, 4, 4 | 1, 1, 6 | |
| 7 | 1, 1, 2, 6 | 4, 6 | 8 |
| 8 | 2, 2, 2, 6 | 4 | 3, 6 |
| 9 | 3, 9 | 3, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 73 |
| G.7 | 445 | 426 |
| G.6 | 3280 4348 8842 | 1701 8799 8258 |
| G.5 | 4975 | 5430 |
| G.4 | 46866 34497 98791 91676 40496 44313 50386 | 41004 87102 29009 27250 32770 40994 45727 |
| G.3 | 40150 53909 | 87509 30134 |
| G.2 | 70631 | 34478 |
| G.1 | 58750 | 59671 |
| ĐB | 51626 | 95922 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 2, 4, 9, 9 |
| 1 | 3, 4 | |
| 2 | 6 | 2, 6, 7 |
| 3 | 1 | 0, 4 |
| 4 | 2, 5, 8 | |
| 5 | 0, 0 | 0, 8 |
| 6 | 6 | |
| 7 | 5, 6 | 0, 1, 3, 8 |
| 8 | 0, 6 | |
| 9 | 1, 6, 7 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.