Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 01/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7MU 4MU 12MU |
| ĐB | 04448 |
| G.1 | 41732 |
| G.2 | 52483 35116 |
| G.3 | 06269 20376 60782 45189 38607 63334 |
| G.4 | 9585 7501 1084 5838 |
| G.5 | 7808 5073 0694 1975 8732 0118 |
| G.6 | 991 261 811 |
| G.7 | 46 52 20 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 | 2 | 0 |
| 1 | 1, 6, 8 | 0, 1, 6, 9 | 1 |
| 2 | 0 | 3, 3, 5, 8 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4, 8 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 6, 8 | 3, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 1, 4, 7 | 6 |
| 7 | 3, 5, 6 | 0 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4, 5, 9 | 0, 1, 3, 4 | 8 |
| 9 | 1, 4 | 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07 08 | 0 | 20 |
| 1 | 11 16 18 | 1 | 01 11 61 91 |
| 2 | 20 | 2 | 32(2) 52 82 |
| 3 | 32(2) 34 38 | 3 | 73 83 |
| 4 | 46 48 | 4 | 34 54 84 94 |
| 5 | 52 54 | 5 | 75 85 |
| 6 | 61 69 | 6 | 16 46 76 |
| 7 | 73 75 76 | 7 | 07 |
| 8 | 82 83 84 85 89 | 8 | 08 18 38 48 |
| 9 | 91 94 | 9 | 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 08 |
| 1 | 11 16 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 ×2 34 38 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 73 75 76 |
| 8 | 82 83 84 85 89 |
| 9 | 91 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 78 | 13 |
| G.7 | 669 | 191 | 377 |
| G.6 | 9313 1268 7649 | 7535 1431 6437 | 6451 2598 8099 |
| G.5 | 2134 | 6298 | 0599 |
| G.4 | 61601 60139 50894 11394 62932 18480 62344 | 36976 78605 57972 20037 60170 49225 01184 | 00421 16804 44263 53805 08295 42424 69611 |
| G.3 | 14733 57913 | 54223 42438 | 26944 17012 |
| G.2 | 28372 | 28583 | 53197 |
| G.1 | 90996 | 72798 | 52501 |
| ĐB | 118542 | 055159 | 657093 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 1, 4, 5 |
| 1 | 3, 3 | 1, 2, 3 | |
| 2 | 3, 5 | 1, 4 | |
| 3 | 2, 3, 4, 9 | 1, 5, 7, 7, 8 | |
| 4 | 2, 4, 9 | 4 | |
| 5 | 9 | 1 | |
| 6 | 8, 9 | 3 | |
| 7 | 2 | 0, 2, 6, 8 | 7 |
| 8 | 0 | 3, 4 | |
| 9 | 4, 4, 6, 9 | 1, 8, 8 | 3, 5, 7, 8, 9, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 43 | 65 |
| G.7 | 380 | 369 | 749 |
| G.6 | 0936 2276 7040 | 2364 6844 0194 | 8521 7036 3524 |
| G.5 | 7715 | 5763 | 9452 |
| G.4 | 24561 13854 36008 78288 99310 31173 28154 | 15811 91853 18979 34450 36429 28149 95786 | 70561 08388 15080 87249 46045 78990 73303 |
| G.3 | 04915 65851 | 86538 59962 | 33979 71087 |
| G.2 | 86178 | 71396 | 31797 |
| G.1 | 64453 | 42543 | 41644 |
| ĐB | 77092 | 89056 | 52583 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3 | |
| 1 | 0, 5, 5 | 1 | |
| 2 | 9 | 1, 4 | |
| 3 | 0, 6 | 8 | 6 |
| 4 | 0 | 3, 3, 4, 9 | 4, 5, 9, 9 |
| 5 | 1, 3, 4, 4 | 0, 3, 6 | 2 |
| 6 | 1 | 2, 3, 4, 9 | 1, 5 |
| 7 | 3, 6, 8 | 9 | 9 |
| 8 | 0, 8 | 6 | 0, 3, 7, 8 |
| 9 | 2 | 4, 6 | 0, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.