Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 03/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11MW 1MW 12MW |
| ĐB | 16718 |
| G.1 | 98844 |
| G.2 | 68782 24579 |
| G.3 | 13722 36137 91800 24999 69860 83606 |
| G.4 | 3114 0014 5701 3044 |
| G.5 | 0880 3807 2011 1600 8201 1488 |
| G.6 | 772 083 856 |
| G.7 | 25 98 14 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 1, 6, 7 | 0, 0, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 4, 8 | 0, 0, 1 | 1 |
| 2 | 2, 5 | 2, 7, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 8 | 3 |
| 4 | 4, 4 | 1, 1, 1, 4, 4 | 4 |
| 5 | 6 | 2 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 5, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6, 9 | 0, 3 | 7 |
| 8 | 0, 2, 3, 8 | 1, 8, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01(2) 06 07 | 0 | 00(2) 60 80 |
| 1 | 11 14(3) 18 | 1 | 01(2) 11 |
| 2 | 22 25 | 2 | 22 72 82 |
| 3 | 37 | 3 | 83 |
| 4 | 44(2) | 4 | 14(3) 44(2) |
| 5 | 56 | 5 | 25 |
| 6 | 60 | 6 | 06 56 76 |
| 7 | 72 76 79 | 7 | 07 37 |
| 8 | 80 82 83 88 | 8 | 18 88 98 |
| 9 | 98 99 | 9 | 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 ×2 06 07 |
| 1 | 11 14 ×3 18 |
| 2 | 22 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44 ×2 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72 76 79 |
| 8 | 80 82 83 88 |
| 9 | 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 31 | 50 | 55 |
| G.7 | 019 | 146 | 574 | 065 |
| G.6 | 7212 2966 0832 | 9837 5653 5492 | 4789 5968 3205 | 4829 3409 6514 |
| G.5 | 2985 | 7761 | 8011 | 1684 |
| G.4 | 38554 52120 55691 74836 91344 75196 46068 | 24164 82370 12855 99399 94552 26785 28998 | 90174 46496 45688 47104 34745 27992 70474 | 90352 88853 38077 98263 31260 41143 20506 |
| G.3 | 72463 75472 | 62104 03712 | 75374 60322 | 01225 07923 |
| G.2 | 21685 | 98372 | 99884 | 37325 |
| G.1 | 36074 | 87713 | 19368 | 15994 |
| ĐB | 440444 | 985142 | 881250 | 075995 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 4, 5 | 6, 9 | |
| 1 | 2, 9 | 2, 3 | 1 | 4 |
| 2 | 0 | 2 | 3, 5, 5, 9 | |
| 3 | 2, 6 | 1, 7 | ||
| 4 | 4, 4 | 2, 6 | 5 | 3 |
| 5 | 4 | 2, 3, 5 | 0, 0 | 2, 3, 5 |
| 6 | 3, 4, 6, 8 | 1, 4 | 8, 8 | 0, 3, 5 |
| 7 | 2, 4 | 0, 2 | 4, 4, 4, 4 | 7 |
| 8 | 5, 5 | 5 | 4, 8, 9 | 4 |
| 9 | 1, 6 | 2, 8, 9 | 2, 6 | 4, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 43 | 63 |
| G.7 | 932 | 551 | 151 |
| G.6 | 4124 8854 1997 | 5183 7425 0541 | 3855 1875 1839 |
| G.5 | 5054 | 7891 | 5586 |
| G.4 | 95230 93288 83095 51558 55031 24875 93211 | 64589 75517 70345 82230 76509 07221 79539 | 40508 76260 80502 57755 57727 85237 85018 |
| G.3 | 37606 88150 | 02642 51196 | 07477 71511 |
| G.2 | 24264 | 24217 | 74843 |
| G.1 | 96643 | 36360 | 03668 |
| ĐB | 98514 | 66718 | 47062 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 9 | 2, 8 |
| 1 | 1, 4 | 7, 7, 8 | 1, 8 |
| 2 | 4 | 1, 5 | 7 |
| 3 | 0, 1, 2 | 0, 9 | 7, 9 |
| 4 | 3 | 1, 2, 3, 5 | 3 |
| 5 | 0, 4, 4, 8 | 1 | 1, 5, 5 |
| 6 | 4 | 0 | 0, 2, 3, 8 |
| 7 | 5 | 5, 7 | |
| 8 | 8 | 3, 9 | 6 |
| 9 | 5, 7 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.