Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 05/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3MY 13MY 2MY |
| ĐB | 67560 |
| G.1 | 90919 |
| G.2 | 74578 02261 |
| G.3 | 62230 10578 89118 07892 19924 49095 |
| G.4 | 1120 4164 6567 8843 |
| G.5 | 2845 9033 2084 0991 4334 7477 |
| G.6 | 227 146 694 |
| G.7 | 72 40 15 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 6 | 0 | |
| 1 | 5, 8, 9 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4, 4, 7 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 6 | 2, 2, 3, 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4, 7 | 4 | 6 |
| 7 | 2, 7, 8, 8 | 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4 | 1, 7, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 5 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 30 40 60 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 61 91 |
| 2 | 20 24(2) 27 | 2 | 72 92 |
| 3 | 30 33 34 | 3 | 33 43 |
| 4 | 40 43 45 46 | 4 | 24(2) 34 64 84 94 |
| 5 | — | 5 | 15 45 95 |
| 6 | 60 61 64 67 | 6 | 46 |
| 7 | 72 77 78(2) | 7 | 27 67 77 |
| 8 | 84 | 8 | 18 78(2) |
| 9 | 91 92 94 95 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 20 24 ×2 27 |
| 3 | 30 33 34 |
| 4 | 40 43 45 46 |
| 5 | — |
| 6 | 60 61 64 67 |
| 7 | 72 77 78 ×2 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 92 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 43 | 12 |
| G.7 | 491 | 743 | 917 |
| G.6 | 6428 5588 4330 | 2172 1130 7446 | 7154 4208 6576 |
| G.5 | 6533 | 9354 | 8448 |
| G.4 | 63516 76203 87970 13503 56651 07167 29203 | 73776 22044 76801 80008 16312 71577 97464 | 89554 73688 60672 11219 45112 33275 43931 |
| G.3 | 62556 61078 | 09170 75455 | 89225 70608 |
| G.2 | 12723 | 95175 | 07758 |
| G.1 | 00646 | 46451 | 71700 |
| ĐB | 301940 | 309784 | 177075 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 3 | 1, 8 | 0, 8, 8 |
| 1 | 6 | 2 | 2, 2, 7, 9 |
| 2 | 3, 8 | 5 | |
| 3 | 0, 3, 8 | 0 | 1 |
| 4 | 0, 6 | 3, 3, 4, 6 | 8 |
| 5 | 1, 6 | 1, 4, 5 | 4, 4, 8 |
| 6 | 7 | 4 | |
| 7 | 0, 8 | 0, 2, 5, 6, 7 | 2, 5, 5, 6 |
| 8 | 8 | 4 | 8 |
| 9 | 1 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 13 |
| G.7 | 161 | 788 |
| G.6 | 7495 2917 4342 | 0977 6946 4077 |
| G.5 | 2218 | 6561 |
| G.4 | 12417 38389 61266 23661 66025 82765 36036 | 06617 30480 40114 76982 05789 94181 62695 |
| G.3 | 45490 87000 | 41523 65404 |
| G.2 | 49748 | 58814 |
| G.1 | 84429 | 84310 |
| ĐB | 93000 | 05156 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 4 |
| 1 | 7, 7, 8 | 0, 3, 4, 4, 7 |
| 2 | 5, 9 | 3 |
| 3 | 6 | |
| 4 | 2, 8 | 6 |
| 5 | 4 | 6 |
| 6 | 1, 1, 5, 6 | 1 |
| 7 | 7, 7 | |
| 8 | 9 | 0, 1, 2, 8, 9 |
| 9 | 0, 5 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.