Phân tích XSMT trước giờ quay 08/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 08/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10NB 8NB 15NB |
| ĐB | 83121 |
| G.1 | 89153 |
| G.2 | 46592 68482 |
| G.3 | 14400 61348 89913 01765 07133 74137 |
| G.4 | 2154 6851 4584 6758 |
| G.5 | 2684 6405 0675 5700 4148 9146 |
| G.6 | 449 400 424 |
| G.7 | 72 06 91 14 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 5, 6 | 0, 0, 0 | 0 |
| 1 | 3, 4 | 2 (giải đặc biệt), 5, 9 | 1 |
| 2 | 1 (giải đặc biệt), 4 | 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 1, 3, 5 | 3 |
| 4 | 6, 8, 8, 9 | 1, 2, 5, 8, 8 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 8 | 0, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 2, 5 | 3 | 7 |
| 8 | 2, 4, 4 | 4, 4, 5 | 8 |
| 9 | 1, 2 | 4 | 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 | 95014 07-11-2026 | 38926 08-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 27 |
| 15 | 17 |
| 21 | 13 |
| 66 | 12 |
| 39 | 11 |
| 58 | 11 |
| 61 | 11 |
| 68 | 11 |
| 18 | 10 |
| 27 | 10 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 53 | 14 |
| 34 | 13 |
| 24 | 12 |
| 16 | 11 |
| 37 | 11 |
| 56 | 11 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 86 | 11 |
| 96 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 20 | 77 |
| G.7 | 032 | 425 | 651 |
| G.6 | 4867 6557 1930 | 6336 2103 3396 | 5650 2035 2598 |
| G.5 | 2072 | 6008 | 7205 |
| G.4 | 55957 80457 59852 28778 64018 04392 42864 | 06570 40232 44194 07338 86589 01671 24539 | 67073 86378 65622 63890 04835 96676 25760 |
| G.3 | 38334 61862 | 92735 46927 | 38536 80302 |
| G.2 | 93387 | 35150 | 78744 |
| G.1 | 70536 | 21009 | 98073 |
| ĐB | 880962 | 310324 | 523780 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 | 2, 5 | |
| 1 | 8 | ||
| 2 | 0, 4 (giải đặc biệt), 5, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 4, 6 | 2, 5, 6, 8, 9 | 5, 5, 6 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 2, 7, 7, 7 | 0 | 0, 1 |
| 6 | 2 (giải đặc biệt), 2, 2, 4, 7 | 0 | |
| 7 | 2, 8 | 0, 1 | 3, 3, 6, 7, 8 |
| 8 | 7 | 9 | 0 (giải đặc biệt) |
| 9 | 2 | 4, 6 | 0, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 47 | 11 |
| G.7 | 584 | 508 | 039 |
| G.6 | 6411 4360 7844 | 3384 1781 1937 | 4155 4658 2365 |
| G.5 | 9476 | 0009 | 1682 |
| G.4 | 11769 65515 11713 74992 13960 10234 81264 | 55611 11773 22548 36503 12555 07686 56901 | 02524 92847 92957 51507 17314 14911 75178 |
| G.3 | 63909 55881 | 71802 16910 | 17556 56169 |
| G.2 | 20090 | 57018 | 56149 |
| G.1 | 25994 | 29779 | 02509 |
| ĐB | 93838 | 11992 | 12419 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 2, 3, 8, 9 | 7, 9 |
| 1 | 1, 3, 5 | 0, 1, 8 | 1, 1, 4, 9 (giải đặc biệt) |
| 2 | 9 | 4 | |
| 3 | 4, 8 (giải đặc biệt) | 7 | 9 |
| 4 | 4 | 7, 8 | 7, 9 |
| 5 | 5 | 5, 6, 7, 8 | |
| 6 | 0, 0, 4, 9 | 5, 9 | |
| 7 | 6 | 3, 9 | 8 |
| 8 | 1, 4 | 1, 4, 6 | 2 |
| 9 | 0, 2, 4 | 2 (giải đặc biệt) |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 08/11/2026 |
01
02
14
20
23
36
|
| Power 6/55 | 07/11/2026 |
Kết quả:
05
19
20
26
44
53
Số Power:
39
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 08/11/2026 |
5
65
181
|
| Điện toán 6x36 | 07/11/2026 |
12
15
17
18
26
28
|
| Thần tài | 08/11/2026 |
6673
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.