Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 10/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5ND 1ND 15ND |
| ĐB | 67134 |
| G.1 | 00714 |
| G.2 | 66945 19803 |
| G.3 | 21022 88570 38641 21662 27354 90871 |
| G.4 | 9772 4858 7996 3262 |
| G.5 | 9574 9973 5625 6562 7287 5732 |
| G.6 | 755 402 534 |
| G.7 | 51 29 39 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 7 | 0 |
| 1 | 4 | 4, 5, 6, 7 | 1 |
| 2 | 2, 5, 9 | 0, 2, 3, 6, 6, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 4, 4, 9 | 0, 7 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 1, 3, 3, 5, 7 | 4 |
| 5 | 1, 4, 5, 8 | 2, 4, 5 | 5 |
| 6 | 1, 2, 2, 2 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 3, 4 | 8 | 7 |
| 8 | 7 | 5 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 | 0 | 70 |
| 1 | 14 | 1 | 41 51 61 71 |
| 2 | 22 25 29 | 2 | 02 22 32 62(3) 72 |
| 3 | 32 34(2) 39 | 3 | 03 73 |
| 4 | 41 45 | 4 | 14 34(2) 54 74 |
| 5 | 51 54 55 58 | 5 | 25 45 55 |
| 6 | 61 62(3) | 6 | 96 |
| 7 | 70 71 72 73 74 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 58 |
| 9 | 96 | 9 | 29 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 25 29 |
| 3 | 32 34 ×2 39 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 51 54 55 58 |
| 6 | 61 62 ×3 |
| 7 | 70 71 72 73 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 40 | 96 | 40 |
| G.7 | 202 | 935 | 353 | 473 |
| G.6 | 2093 8287 6662 | 0041 8859 0804 | 0318 4276 3302 | 8044 7854 0580 |
| G.5 | 8877 | 9345 | 8039 | 3119 |
| G.4 | 46983 82671 47219 81237 75462 51871 65823 | 60928 53305 22448 35484 25018 90796 39742 | 02603 24127 29622 79565 34614 08430 86785 | 86762 64072 37464 45510 87800 69134 80392 |
| G.3 | 97538 00167 | 51285 64586 | 69549 35533 | 86136 97158 |
| G.2 | 59629 | 58059 | 17315 | 92016 |
| G.1 | 94140 | 04946 | 16190 | 27591 |
| ĐB | 589388 | 937740 | 748424 | 681953 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4, 5 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 9 | 8 | 4, 5, 8 | 0, 6, 9 |
| 2 | 3, 9 | 8 | 2, 4, 7 | |
| 3 | 2, 7, 8 | 5 | 0, 3, 9 | 4, 6 |
| 4 | 0 | 0, 0, 1, 2, 5, 6, 8 | 9 | 0, 4 |
| 5 | 9, 9 | 3 | 3, 4, 8 | |
| 6 | 2, 2, 7 | 5 | 2, 4 | |
| 7 | 1, 1, 7 | 6 | 2, 3 | |
| 8 | 3, 7, 8 | 4, 5, 6 | 5 | 0 |
| 9 | 3 | 6 | 0, 6 | 1, 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 91 | 24 |
| G.7 | 211 | 850 | 659 |
| G.6 | 2717 2938 4268 | 1201 6443 7203 | 1180 6065 7241 |
| G.5 | 9193 | 3244 | 7725 |
| G.4 | 13280 88682 86980 62152 74236 68026 57953 | 01924 15706 04836 77635 68366 75479 09682 | 09350 71656 72474 84530 26212 57004 98664 |
| G.3 | 72859 82681 | 99814 41190 | 79834 03529 |
| G.2 | 74936 | 69422 | 12007 |
| G.1 | 18571 | 33279 | 49330 |
| ĐB | 10400 | 62775 | 18932 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 3, 6 | 4, 7 |
| 1 | 1, 7 | 4 | 2 |
| 2 | 6 | 2, 4 | 4, 5, 9 |
| 3 | 6, 6, 8 | 5, 6 | 0, 0, 2, 4 |
| 4 | 3, 4 | 1 | |
| 5 | 2, 3, 9 | 0 | 0, 6, 9 |
| 6 | 8 | 6 | 4, 5 |
| 7 | 1 | 5, 9, 9 | 4 |
| 8 | 0, 0, 1, 2 | 2 | 0 |
| 9 | 3, 3 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.