Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 12/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1NF 12NF 7NF |
| ĐB | 94479 |
| G.1 | 74687 |
| G.2 | 47327 29623 |
| G.3 | 61299 13813 83086 63262 79899 61522 |
| G.4 | 7049 2871 4073 5088 |
| G.5 | 1055 0538 1030 7248 5734 2980 |
| G.6 | 146 268 479 |
| G.7 | 92 90 27 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 7 | 1 |
| 2 | 2, 3, 7, 7 | 0, 2, 6, 9 | 2 |
| 3 | 0, 4, 8 | 1, 2, 7 | 3 |
| 4 | 6, 8, 9 | 3 | 4 |
| 5 | 5 | 5 | 5 |
| 6 | 2, 8 | 4, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 9, 9 | 2, 2, 8 | 7 |
| 8 | 0, 6, 7, 8 | 3, 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 9, 9 | 4, 7, 7, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30 80 90 |
| 1 | 13 | 1 | 71 |
| 2 | 22 23 27(2) | 2 | 02 22 62 92 |
| 3 | 30 34 38 | 3 | 13 23 73 |
| 4 | 46 48 49 | 4 | 34 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 62 68 | 6 | 46 86 |
| 7 | 71 73 79(2) | 7 | 27(2) 87 |
| 8 | 80 86 87 88 | 8 | 38 48 68 88 |
| 9 | 90 92 99(2) | 9 | 49 79(2) 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22 23 27 ×2 |
| 3 | 30 34 38 |
| 4 | 46 48 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 71 73 79 ×2 |
| 8 | 80 86 87 88 |
| 9 | 90 92 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 63 | 12 |
| G.7 | 291 | 125 | 145 |
| G.6 | 9386 2681 2759 | 1687 9085 0920 | 5133 0158 3158 |
| G.5 | 3643 | 6513 | 8264 |
| G.4 | 15609 92658 48746 57846 63621 24880 17620 | 06384 65165 28257 06429 66972 29274 57722 | 29737 58551 16196 30722 73546 40731 94046 |
| G.3 | 31766 47522 | 24225 09726 | 15704 78681 |
| G.2 | 08873 | 64961 | 44212 |
| G.1 | 95283 | 81782 | 34940 |
| ĐB | 395325 | 287869 | 665938 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | |
| 1 | 3 | 2, 2 | |
| 2 | 0, 1, 1, 2, 5 | 0, 2, 5, 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 7, 8 | ||
| 4 | 3, 6, 6 | 0, 5, 6, 6 | |
| 5 | 8, 9 | 7 | 1, 8, 8 |
| 6 | 6 | 1, 3, 5, 9 | 4 |
| 7 | 3 | 2, 4 | |
| 8 | 0, 1, 3, 6 | 2, 4, 5, 7 | 1 |
| 9 | 1 | 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 00 |
| G.7 | 677 | 896 |
| G.6 | 1448 7560 6762 | 4649 2158 4478 |
| G.5 | 8442 | 5898 |
| G.4 | 32717 28716 96520 37312 04225 12303 91982 | 02043 14709 25246 55810 47133 24990 27187 |
| G.3 | 39074 44046 | 46326 11816 |
| G.2 | 14106 | 68053 |
| G.1 | 86744 | 65562 |
| ĐB | 18807 | 36040 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 7 | 0, 9 |
| 1 | 2, 6, 7 | 0, 6 |
| 2 | 0, 5 | 6 |
| 3 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 6, 8 | 0, 3, 6, 9 |
| 5 | 3, 8 | |
| 6 | 0, 2 | 2 |
| 7 | 4, 7 | 8 |
| 8 | 2 | 7 |
| 9 | 0, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.