Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 16/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15NK 8NK 1NK |
| ĐB | 32101 |
| G.1 | 76973 |
| G.2 | 69873 87732 |
| G.3 | 58946 37311 74230 27748 69200 74413 |
| G.4 | 6958 6298 1834 9758 |
| G.5 | 6513 3222 6296 3831 2269 4050 |
| G.6 | 330 276 406 |
| G.7 | 56 83 64 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6 | 0, 3, 3, 5 | 0 |
| 1 | 1, 3, 3 | 0, 1, 3 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 3 | 2 |
| 3 | 0, 0, 1, 2, 4 | 1, 1, 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 6, 8 | 3, 6 | 4 |
| 5 | 0, 6, 8, 8 | 5 | |
| 6 | 4, 9 | 0, 4, 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 3, 6 | 7 | |
| 8 | 3 | 4, 5, 5, 9, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8, 8 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 06 | 0 | 00 30(2) 50 |
| 1 | 11 13(2) | 1 | 01 11 31 |
| 2 | 22 | 2 | 22 32 |
| 3 | 30(2) 31 32 34 | 3 | 13(2) 73(2) 83 |
| 4 | 46 48 | 4 | 34 64 |
| 5 | 50 56 58(2) | 5 | — |
| 6 | 64 69 | 6 | 06 46 56 76 96 |
| 7 | 73(2) 76 | 7 | — |
| 8 | 83 | 8 | 48 58(2) 98(2) |
| 9 | 96 98(2) | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 |
| 1 | 11 13 ×2 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 ×2 31 32 34 |
| 4 | 46 48 |
| 5 | 50 56 58 ×2 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 73 ×2 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 19 | 54 |
| G.7 | 969 | 609 | 686 |
| G.6 | 0254 9042 6206 | 1446 7181 5513 | 3015 1352 4094 |
| G.5 | 8615 | 0601 | 5825 |
| G.4 | 25576 71687 64667 80495 72021 70677 01666 | 84215 54598 60282 81193 17284 15359 54139 | 56916 07932 37193 85307 44944 80440 90548 |
| G.3 | 22138 72659 | 06957 89628 | 78884 00209 |
| G.2 | 46881 | 04025 | 07152 |
| G.1 | 49122 | 51066 | 43027 |
| ĐB | 354347 | 686524 | 789365 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 9 | 7, 9 |
| 1 | 5 | 3, 5, 9 | 5, 6 |
| 2 | 1, 2 | 4, 5, 8 | 5, 7 |
| 3 | 3, 8 | 9 | 2 |
| 4 | 2, 7 | 6 | 0, 4, 8 |
| 5 | 4, 9 | 7, 9 | 2, 2, 4 |
| 6 | 6, 7, 9 | 6 | 5 |
| 7 | 6, 7 | ||
| 8 | 1, 7 | 1, 2, 4 | 4, 6 |
| 9 | 5 | 3, 8 | 3, 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 33 |
| G.7 | 986 | 758 |
| G.6 | 5251 3976 3368 | 1400 8972 7680 |
| G.5 | 1253 | 1971 |
| G.4 | 55785 63576 14106 81606 54306 51355 15490 | 65517 92947 79778 53814 21746 01970 31930 |
| G.3 | 69932 52079 | 83260 78202 |
| G.2 | 00963 | 72230 |
| G.1 | 68544 | 05977 |
| ĐB | 03691 | 37001 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 6 | 0, 1, 2 |
| 1 | 4, 7 | |
| 2 | ||
| 3 | 2 | 0, 0, 3 |
| 4 | 4 | 6, 7 |
| 5 | 1, 3, 5 | 8 |
| 6 | 3, 8, 9 | 0 |
| 7 | 6, 6, 9 | 0, 1, 2, 7, 8 |
| 8 | 5, 6 | 0 |
| 9 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.