Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 22/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1NQ 14NQ 2NQ |
| ĐB | 94684 |
| G.1 | 11356 |
| G.2 | 88801 05118 |
| G.3 | 78482 61289 54951 39030 02715 40175 |
| G.4 | 5909 7195 4440 1225 |
| G.5 | 9826 7128 4996 3835 0663 9858 |
| G.6 | 695 409 743 |
| G.7 | 34 67 13 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9, 9 | 3, 4 | 0 |
| 1 | 3, 5, 8 | 0, 5 | 1 |
| 2 | 5, 6, 8 | 8 | 2 |
| 3 | 0, 4, 5 | 1, 4, 6 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 3, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 6, 8 | 1, 2, 3, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 7 | 2, 5, 9 | 6 |
| 7 | 5 | 6 | 7 |
| 8 | 2, 4, 9 | 1, 2, 5 | 8 |
| 9 | 5, 5, 6 | 0, 0, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09(2) | 0 | 30 40 |
| 1 | 13 15 18 | 1 | 01 51 |
| 2 | 25 26 28 | 2 | 82 |
| 3 | 30 34 35 | 3 | 13 43 63 |
| 4 | 40 43 | 4 | 34 64 84 |
| 5 | 51 56 58 | 5 | 15 25 35 75 95(2) |
| 6 | 63 64 67 | 6 | 26 56 96 |
| 7 | 75 | 7 | 67 |
| 8 | 82 84 89 | 8 | 18 28 58 |
| 9 | 95(2) 96 | 9 | 09(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 ×2 |
| 1 | 13 15 18 |
| 2 | 25 26 28 |
| 3 | 30 34 35 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 51 56 58 |
| 6 | 63 64 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 84 89 |
| 9 | 95 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 34 | 08 |
| G.7 | 412 | 836 | 670 |
| G.6 | 5059 7438 3161 | 7587 9192 7878 | 5020 8284 2020 |
| G.5 | 2195 | 1110 | 2353 |
| G.4 | 60844 05000 35410 05082 23021 75532 44049 | 50252 94644 88978 67161 00686 46125 01704 | 34191 23292 05705 29797 80425 59226 62082 |
| G.3 | 43834 21264 | 83022 32189 | 12083 04354 |
| G.2 | 41927 | 10643 | 45232 |
| G.1 | 55953 | 83290 | 00615 |
| ĐB | 442386 | 351508 | 149331 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4, 8 | 5, 8 |
| 1 | 0, 2 | 0 | 5 |
| 2 | 1, 7 | 2, 5 | 0, 0, 5, 6 |
| 3 | 2, 4, 8 | 4, 6 | 1, 2 |
| 4 | 4, 9 | 3, 4 | |
| 5 | 3, 9, 9 | 2 | 3, 4 |
| 6 | 1, 4 | 1 | |
| 7 | 8, 8 | 0 | |
| 8 | 2, 6 | 6, 7, 9 | 2, 3, 4 |
| 9 | 5 | 0, 2 | 1, 2, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 36 | 60 |
| G.7 | 113 | 405 | 029 |
| G.6 | 1973 9199 7399 | 8508 4738 2292 | 9180 7246 5093 |
| G.5 | 6365 | 5353 | 0683 |
| G.4 | 95864 87671 43775 82165 18897 14542 80778 | 27092 50281 03422 36930 48447 36376 47192 | 03476 48124 28931 71193 49538 01809 96211 |
| G.3 | 85190 76879 | 72555 55049 | 13090 69656 |
| G.2 | 60254 | 56206 | 50125 |
| G.1 | 58831 | 21209 | 59236 |
| ĐB | 21061 | 16828 | 44903 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 8, 9 | 3, 9 | |
| 1 | 3 | 1 | |
| 2 | 6 | 2, 8 | 4, 5, 9 |
| 3 | 1 | 0, 6, 8 | 1, 6, 8 |
| 4 | 2 | 7, 9 | 6 |
| 5 | 4 | 3, 5 | 6 |
| 6 | 1, 4, 5, 5 | 0 | |
| 7 | 1, 3, 5, 8, 9 | 6 | 6 |
| 8 | 1 | 0, 3 | |
| 9 | 0, 7, 9, 9 | 2, 2, 2 | 0, 3, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.