Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 24/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6NS 15NS 1NS |
| ĐB | 16938 |
| G.1 | 00853 |
| G.2 | 39009 47114 |
| G.3 | 72999 94693 60283 40009 28239 54984 |
| G.4 | 9152 4175 7969 5530 |
| G.5 | 7146 5081 4695 4464 6592 4987 |
| G.6 | 785 763 057 |
| G.7 | 96 02 44 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9, 9 | 3 | 0 |
| 1 | 4 | 8 | 1 |
| 2 | 0, 5, 9 | 2 | |
| 3 | 0, 8, 9 | 5, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 4, 6, 9 | 1, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 2, 3, 7 | 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 9 | 4, 9 | 6 |
| 7 | 5 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 1, 3, 4, 5, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 2, 3, 5, 6, 9 | 0, 0, 3, 4, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09(2) | 0 | 30 |
| 1 | 14 | 1 | 81 |
| 2 | — | 2 | 02 52 92 |
| 3 | 30 38 39 | 3 | 53 63 83 93 |
| 4 | 44 46 49 | 4 | 14 44 64 84 |
| 5 | 52 53 57 | 5 | 75 85 95 |
| 6 | 63 64 69 | 6 | 46 96 |
| 7 | 75 | 7 | 57 87 |
| 8 | 81 83 84 85 87 | 8 | 38 |
| 9 | 92 93 95 96 99 | 9 | 09(2) 39 49 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 09 ×2 |
| 1 | 14 |
| 2 | — |
| 3 | 30 38 39 |
| 4 | 44 46 49 |
| 5 | 52 53 57 |
| 6 | 63 64 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 83 84 85 87 |
| 9 | 92 93 95 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 42 | 27 | 43 |
| G.7 | 122 | 609 | 541 | 207 |
| G.6 | 7313 0918 3289 | 0812 0949 6094 | 6871 2097 6294 | 2587 1869 3474 |
| G.5 | 5397 | 3509 | 3302 | 4239 |
| G.4 | 82536 87072 91217 83737 79906 13840 28010 | 03968 35390 93954 49866 99360 83656 77723 | 08697 36011 39087 71785 83846 39720 12613 | 69641 74651 30760 64680 23312 74060 01682 |
| G.3 | 91945 62483 | 44073 00429 | 59830 93526 | 96054 09262 |
| G.2 | 56395 | 68697 | 27854 | 67410 |
| G.1 | 03867 | 61703 | 08670 | 23450 |
| ĐB | 190660 | 451110 | 862303 | 692843 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 9, 9 | 2, 3 | 7 |
| 1 | 0, 3, 7, 8 | 0, 2 | 1, 3 | 0, 2 |
| 2 | 2 | 3, 9 | 0, 6, 7 | |
| 3 | 6, 7 | 0 | 9 | |
| 4 | 0, 5 | 2, 9 | 1, 6 | 1, 3, 3 |
| 5 | 4, 6 | 4 | 0, 1, 4 | |
| 6 | 0, 7 | 0, 6, 8 | 0, 0, 2, 9 | |
| 7 | 2, 3 | 3 | 0, 1 | 4 |
| 8 | 3, 9 | 5, 7 | 0, 2, 7 | |
| 9 | 5, 7 | 0, 4, 7 | 4, 7, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 02 | 59 |
| G.7 | 408 | 572 | 516 |
| G.6 | 0046 6147 2932 | 3461 8736 3769 | 7453 2548 6666 |
| G.5 | 6578 | 6724 | 0804 |
| G.4 | 31645 76175 03412 76846 00584 50689 98440 | 84672 12143 21681 03497 42318 48797 00077 | 19281 06717 29765 58613 90537 48328 52873 |
| G.3 | 46139 00884 | 16909 25316 | 37932 61454 |
| G.2 | 66105 | 30512 | 42946 |
| G.1 | 72794 | 85362 | 27709 |
| ĐB | 40327 | 33237 | 06870 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 2, 9 | 4, 9 |
| 1 | 2 | 2, 6, 8 | 3, 6, 7 |
| 2 | 4, 7 | 4 | 8 |
| 3 | 2, 9 | 6, 7 | 2, 7 |
| 4 | 0, 5, 6, 6, 7 | 3 | 6, 8 |
| 5 | 3, 4, 9 | ||
| 6 | 1, 2, 9 | 5, 6 | |
| 7 | 5, 8 | 2, 2, 7 | 0, 3 |
| 8 | 4, 4, 9 | 1 | 1 |
| 9 | 4 | 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.