Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 31/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8NZ 2NZ 12NZ |
| ĐB | 26687 |
| G.1 | 80268 |
| G.2 | 63300 23169 |
| G.3 | 02455 63273 68582 24279 40462 60912 |
| G.4 | 5633 6130 5450 1787 |
| G.5 | 3328 9454 7092 3898 5642 1290 |
| G.6 | 132 414 518 |
| G.7 | 87 17 15 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5, 7, 8 | 1 | |
| 2 | 8 | 1, 3, 4, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 3, 3 | 3, 3, 7 | 3 |
| 4 | 2 | 1, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 5 | 1, 5 | 5 |
| 6 | 2, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 3, 9 | 1, 8, 8, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7, 7, 7 | 1, 2, 6, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 8 | 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 30 50 90 |
| 1 | 12 14 15 17 18 | 1 | — |
| 2 | 28 | 2 | 12 32 42 62 82 92 |
| 3 | 30 32 33(2) | 3 | 33(2) 73 |
| 4 | 42 | 4 | 14 54 |
| 5 | 50 54 55 | 5 | 15 55 |
| 6 | 62 68 69 | 6 | — |
| 7 | 73 79 | 7 | 17 87(3) |
| 8 | 82 87(3) | 8 | 18 28 68 98 |
| 9 | 90 92 98 | 9 | 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12 14 15 17 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 32 33 ×2 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 54 55 |
| 6 | 62 68 69 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 82 87 ×3 |
| 9 | 90 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 15 | 93 | 36 |
| G.7 | 412 | 069 | 377 | 392 |
| G.6 | 5033 7207 5305 | 8228 3991 8432 | 6055 6782 5357 | 8854 9015 6840 |
| G.5 | 3982 | 7631 | 2849 | 9340 |
| G.4 | 83229 92435 76195 20754 99744 30420 33133 | 17859 02285 53053 26226 82749 87984 30033 | 68924 54028 35006 09075 89833 76443 35378 | 73116 53514 09064 42071 65482 72145 36012 |
| G.3 | 61200 00861 | 21823 25084 | 71563 88501 | 45673 03930 |
| G.2 | 13063 | 29345 | 03753 | 55752 |
| G.1 | 80708 | 97177 | 99694 | 89101 |
| ĐB | 697161 | 331378 | 407277 | 067051 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7, 8 | 1, 6 | 1 | |
| 1 | 2 | 5 | 2, 4, 5, 6 | |
| 2 | 0, 3, 9 | 3, 6, 8 | 4, 8 | |
| 3 | 3, 3, 5 | 1, 2, 3 | 3 | 0, 6 |
| 4 | 4 | 5, 9 | 3, 9 | 0, 0, 5 |
| 5 | 4 | 3, 9 | 3, 5, 7 | 1, 2, 4 |
| 6 | 1, 1, 3 | 9 | 3 | 4 |
| 7 | 7, 8 | 5, 7, 7, 8 | 1, 3 | |
| 8 | 2 | 4, 4, 5 | 2 | 2 |
| 9 | 5 | 1 | 3, 4 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 31 | 68 |
| G.7 | 443 | 442 | 327 |
| G.6 | 5542 4444 0377 | 3395 1155 6771 | 7255 5602 7393 |
| G.5 | 3501 | 4610 | 2316 |
| G.4 | 82570 91095 56476 56245 00217 95646 91048 | 15704 52309 42717 81301 56133 80583 01302 | 63595 64879 65604 10384 52240 82427 75355 |
| G.3 | 45949 54377 | 65576 12609 | 09823 94033 |
| G.2 | 77509 | 63959 | 15741 |
| G.1 | 53009 | 84651 | 21205 |
| ĐB | 32340 | 98091 | 45140 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9, 9 | 1, 2, 4, 9, 9 | 2, 4, 5 |
| 1 | 7 | 0, 7 | 6 |
| 2 | 5 | 3, 7, 7 | |
| 3 | 1, 3 | 3 | |
| 4 | 0, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9 | 2 | 0, 0, 1 |
| 5 | 1, 5, 9 | 5, 5 | |
| 6 | 8 | ||
| 7 | 0, 6, 7, 7 | 1, 6 | 9 |
| 8 | 3 | 4 | |
| 9 | 5 | 1, 5 | 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.