Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 02/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9PB 10PB 8PB |
| ĐB | 53103 |
| G.1 | 49221 |
| G.2 | 06903 33174 |
| G.3 | 83183 61021 11411 94183 78490 70828 |
| G.4 | 5509 5963 0813 4283 |
| G.5 | 1233 4654 5306 7033 6797 7827 |
| G.6 | 496 780 771 |
| G.7 | 70 87 92 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 6, 9 | 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 1, 2, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 1, 7, 8 | 5, 9 | 2 |
| 3 | 3, 3 | 0, 0, 1, 3, 3, 6, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 4 | |
| 5 | 2, 4 | 5 | |
| 6 | 3 | 0, 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 4 | 2, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3, 3, 7 | 2 | 8 |
| 9 | 0, 2, 6, 7 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 06 09 | 0 | 70 80 90 |
| 1 | 11 13 | 1 | 11 21(2) 71 |
| 2 | 21(2) 27 28 | 2 | 52 92 |
| 3 | 33(2) | 3 | 03(2) 13 33(2) 63 83(3) |
| 4 | — | 4 | 54 74 |
| 5 | 52 54 | 5 | — |
| 6 | 63 | 6 | 06 96 |
| 7 | 70 71 74 | 7 | 27 87 97 |
| 8 | 80 83(3) 87 | 8 | 28 |
| 9 | 90 92 96 97 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 06 09 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 21 ×2 27 28 |
| 3 | 33 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 71 74 |
| 8 | 80 83 ×3 87 |
| 9 | 90 92 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 95 | 11 |
| G.7 | 938 | 355 | 437 |
| G.6 | 9568 5794 2418 | 4938 4088 3973 | 0386 5739 4599 |
| G.5 | 2436 | 5260 | 0483 |
| G.4 | 81190 24140 26711 16986 35009 75600 21507 | 40575 09661 47897 47254 87273 13688 76509 | 20456 92333 93330 68471 55777 03840 34574 |
| G.3 | 97603 62754 | 60180 70058 | 51455 70583 |
| G.2 | 34274 | 91538 | 18418 |
| G.1 | 03933 | 48710 | 74756 |
| ĐB | 719978 | 790440 | 126803 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7, 9 | 9 | 3 |
| 1 | 1, 8 | 0 | 1, 8 |
| 2 | |||
| 3 | 3, 6, 7, 8 | 8, 8 | 0, 3, 7, 9 |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | 4, 5, 8 | 5, 6, 6 |
| 6 | 8 | 0, 1 | |
| 7 | 4, 8 | 3, 3, 5 | 1, 4, 7 |
| 8 | 6 | 0, 8, 8 | 3, 3, 6 |
| 9 | 0, 4 | 5, 7 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 73 |
| G.7 | 090 | 017 |
| G.6 | 0753 1373 7234 | 3919 1002 2537 |
| G.5 | 2499 | 8352 |
| G.4 | 49849 51448 37098 37100 65618 12486 59944 | 95065 59152 73499 12152 24903 12034 50466 |
| G.3 | 16679 15793 | 18143 10656 |
| G.2 | 20591 | 65584 |
| G.1 | 66371 | 05135 |
| ĐB | 15741 | 73298 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 2, 3 |
| 1 | 8 | 7, 9 |
| 2 | ||
| 3 | 4 | 4, 5, 7 |
| 4 | 1, 4, 4, 8, 9 | 3 |
| 5 | 3 | 2, 2, 2, 6 |
| 6 | 5, 6 | |
| 7 | 1, 3, 9 | 3 |
| 8 | 6 | 4 |
| 9 | 0, 1, 3, 8, 9 | 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.