Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 07/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12PG 15PG 9PG |
| ĐB | 95356 |
| G.1 | 80607 |
| G.2 | 13851 05670 |
| G.3 | 36679 23982 55375 86907 07128 70078 |
| G.4 | 7589 5182 7334 3974 |
| G.5 | 0085 6746 0021 5852 4973 6342 |
| G.6 | 619 205 226 |
| G.7 | 77 64 30 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7, 7 | 3, 7 | 0 |
| 1 | 9 | 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 6, 8 | 4, 5, 8, 8 | 2 |
| 3 | 0, 4 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 6, 7 | 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 2, 6 | 0, 7, 8 | 5 |
| 6 | 4 | 2, 4, 5 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 5, 7, 8, 9 | 0, 0, 4, 7 | 7 |
| 8 | 2, 2, 5, 9 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 1, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07(2) | 0 | 30 70 |
| 1 | 19 | 1 | 21 51 |
| 2 | 21 26 28 | 2 | 42 52 82(2) |
| 3 | 30 34 | 3 | 73 |
| 4 | 42 46 47 | 4 | 34 64 74 |
| 5 | 51 52 56 | 5 | 05 75 85 |
| 6 | 64 | 6 | 26 46 56 |
| 7 | 70 73 74 75 77 78 79 | 7 | 07(2) 47 77 |
| 8 | 82(2) 85 89 | 8 | 28 78 |
| 9 | — | 9 | 19 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 ×2 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 26 28 |
| 3 | 30 34 |
| 4 | 42 46 47 |
| 5 | 51 52 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 73 74 75 77 78 79 |
| 8 | 82 ×2 85 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 23 | 93 | 69 |
| G.7 | 913 | 738 | 087 | 965 |
| G.6 | 6228 3946 0664 | 0418 0262 7143 | 2510 7706 9286 | 6327 6427 9300 |
| G.5 | 1744 | 6493 | 4362 | 6129 |
| G.4 | 95107 76509 02256 69391 76959 48888 89901 | 82383 48562 61946 86802 68634 52471 68602 | 74436 97435 42069 96989 81009 15195 65349 | 71737 86396 76263 94996 81427 66723 24723 |
| G.3 | 71239 18538 | 82181 35594 | 41307 66939 | 45237 12501 |
| G.2 | 26098 | 94629 | 29077 | 02403 |
| G.1 | 24544 | 85801 | 18373 | 85944 |
| ĐB | 456320 | 067719 | 010560 | 702844 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 | 1, 2, 2 | 6, 7, 9 | 0, 1, 3 |
| 1 | 3 | 8, 9 | 0 | |
| 2 | 0, 8 | 3, 9 | 3, 3, 7, 7, 7, 9 | |
| 3 | 8, 9 | 4, 8 | 5, 6, 9 | 7, 7 |
| 4 | 4, 4, 6 | 3, 6 | 9 | 4, 4 |
| 5 | 6, 9 | |||
| 6 | 4 | 2, 2 | 0, 2, 9 | 3, 5, 9 |
| 7 | 1 | 3, 7 | ||
| 8 | 8, 8 | 1, 3 | 6, 7, 9 | |
| 9 | 1, 8 | 3, 4 | 3, 5 | 6, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 91 | 23 |
| G.7 | 190 | 596 | 258 |
| G.6 | 2964 2034 9731 | 3257 3977 5121 | 3709 1597 2340 |
| G.5 | 1448 | 0568 | 3902 |
| G.4 | 76139 55342 61771 41332 28127 63029 05537 | 84710 74598 45741 57586 04411 93322 32436 | 87875 27440 50742 90567 49098 27041 08706 |
| G.3 | 40749 51139 | 44257 44316 | 51540 90563 |
| G.2 | 58396 | 21495 | 05728 |
| G.1 | 64963 | 98708 | 37916 |
| ĐB | 56500 | 86036 | 79442 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 8 | 2, 6, 9 |
| 1 | 0, 1, 6 | 6 | |
| 2 | 7, 9 | 1, 2 | 3, 8 |
| 3 | 1, 2, 4, 7, 9, 9 | 6, 6 | |
| 4 | 2, 8, 9 | 1 | 0, 0, 0, 1, 2, 2 |
| 5 | 7, 7 | 8 | |
| 6 | 3, 4, 4 | 8 | 3, 7 |
| 7 | 1 | 7 | 5 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 0, 6 | 1, 5, 6, 8 | 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.