Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 08/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11PH 13PH 4PH |
| ĐB | 28820 |
| G.1 | 11381 |
| G.2 | 19080 65002 |
| G.3 | 37762 38875 34441 78960 69744 59403 |
| G.4 | 7770 7491 9268 0473 |
| G.5 | 5723 9172 2019 4662 8315 9630 |
| G.6 | 865 839 682 |
| G.7 | 67 79 97 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 2, 3, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 4, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 0, 6, 6, 7, 8 | 2 |
| 3 | 0, 9 | 0, 2, 7 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 4 | 4 |
| 5 | 1, 6, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 2, 2, 5, 7, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 3, 5, 9 | 6, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2 | 6 | 8 |
| 9 | 1, 5, 7 | 1, 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 | 0 | 20 30 60 70 80 |
| 1 | 15 19 | 1 | 41 81 91 |
| 2 | 20 23 | 2 | 02 62(2) 72 82 |
| 3 | 30 39 | 3 | 03 23 73 |
| 4 | 41 44 | 4 | 44 |
| 5 | — | 5 | 15 65 75 95 |
| 6 | 60 62(2) 65 67 68 | 6 | — |
| 7 | 70 72 73 75 79 | 7 | 67 97 |
| 8 | 80 81 82 | 8 | 68 |
| 9 | 91 95 97 | 9 | 19 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | — |
| 6 | 60 62 ×2 65 67 68 |
| 7 | 70 72 73 75 79 |
| 8 | 80 81 82 |
| 9 | 91 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 31 | 19 |
| G.7 | 151 | 112 | 120 |
| G.6 | 0097 9293 4316 | 7831 1715 1701 | 6234 3229 8265 |
| G.5 | 0091 | 2635 | 0114 |
| G.4 | 69366 51519 73022 08429 65848 12537 14773 | 43729 11128 44545 38913 76718 68133 94267 | 95299 93181 06086 29840 04428 20356 93429 |
| G.3 | 73196 48438 | 78250 94791 | 88411 08465 |
| G.2 | 32256 | 47411 | 42491 |
| G.1 | 42247 | 10424 | 61808 |
| ĐB | 204335 | 121123 | 002709 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8, 9 | |
| 1 | 6, 9 | 1, 2, 3, 5, 8 | 1, 4, 9 |
| 2 | 2, 9 | 3, 4, 8, 9 | 0, 8, 9, 9 |
| 3 | 5, 7, 8 | 1, 1, 3, 5 | 4 |
| 4 | 7, 8 | 5 | 0 |
| 5 | 1, 6 | 0 | 6 |
| 6 | 0, 6 | 7 | 5, 5 |
| 7 | 3 | ||
| 8 | 1, 6 | ||
| 9 | 1, 3, 6, 7 | 1 | 1, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 94 |
| G.7 | 354 | 076 |
| G.6 | 0848 6455 0523 | 8416 5283 4148 |
| G.5 | 1511 | 5944 |
| G.4 | 92604 77152 11698 18480 59640 88421 41149 | 74535 38721 13807 89990 73056 75985 66455 |
| G.3 | 63046 87034 | 56071 66897 |
| G.2 | 44686 | 24171 |
| G.1 | 53399 | 28687 |
| ĐB | 97867 | 33933 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.