Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 15/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14PR 10PR 12PR |
| ĐB | 02489 |
| G.1 | 24979 |
| G.2 | 88515 98493 |
| G.3 | 86200 41531 83327 92901 98857 87865 |
| G.4 | 8420 3117 7844 4582 |
| G.5 | 2619 2876 1636 6547 0390 6891 |
| G.6 | 330 380 734 |
| G.7 | 75 87 48 81 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 2, 3, 8, 9 | 0 |
| 1 | 5, 7, 9 | 0, 3, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 4, 6 | 9 | 3 |
| 4 | 4, 7, 8 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 7 | 1, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6, 9 | 1, 2, 4, 5, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 7, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3 | 1, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 | 0 | 00 20 30 80 90 |
| 1 | 15 17 19 | 1 | 01 31 81 91 |
| 2 | 20 27 | 2 | 82 |
| 3 | 30 31 34 36 | 3 | 93 |
| 4 | 44 47 48 | 4 | 34 44 |
| 5 | 57 | 5 | 15 65 75 |
| 6 | 65 | 6 | 36 76 |
| 7 | 75 76 79 | 7 | 17 27 47 57 87 |
| 8 | 80 81 82 87 89 | 8 | 48 |
| 9 | 90 91 93 | 9 | 19 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 |
| 1 | 15 17 19 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 30 31 34 36 |
| 4 | 44 47 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75 76 79 |
| 8 | 80 81 82 87 89 |
| 9 | 90 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 63 | 75 |
| G.7 | 856 | 570 | 731 |
| G.6 | 3268 7628 7975 | 5452 7829 9175 | 5706 8070 5086 |
| G.5 | 7434 | 7894 | 1146 |
| G.4 | 09145 56775 57314 36689 41189 03621 81737 | 46737 24965 72409 09668 33285 93554 50788 | 21705 46595 02097 64844 99869 73533 61172 |
| G.3 | 17060 58359 | 32975 64361 | 49041 24550 |
| G.2 | 78001 | 64736 | 60359 |
| G.1 | 62193 | 93480 | 82302 |
| ĐB | 947846 | 716218 | 745377 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 9 | 2, 5, 6 |
| 1 | 4 | 8 | |
| 2 | 1, 8 | 9 | |
| 3 | 4, 7 | 6, 7 | 1, 3 |
| 4 | 5, 6 | 1, 4, 6 | |
| 5 | 6, 9 | 2, 4 | 0, 9 |
| 6 | 0, 8 | 1, 3, 5, 8 | 9 |
| 7 | 5, 5 | 0, 5, 5 | 0, 2, 5, 7 |
| 8 | 9, 9 | 0, 5, 8 | 6 |
| 9 | 3 | 4 | 5, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 21 |
| G.7 | 269 | 292 |
| G.6 | 6145 1835 8448 | 5828 2764 7625 |
| G.5 | 8843 | 8128 |
| G.4 | 51326 97641 66927 27267 97801 63686 22940 | 73729 42994 55701 50553 94608 57123 02993 |
| G.3 | 85891 39723 | 64465 22614 |
| G.2 | 87319 | 57561 |
| G.1 | 10018 | 85630 |
| ĐB | 10491 | 10251 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.