Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 16/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14PS 13PS 11PS |
| ĐB | 66332 |
| G.1 | 66566 |
| G.2 | 00446 08477 |
| G.3 | 73765 90127 93696 08846 18129 71883 |
| G.4 | 0760 9992 1292 7357 |
| G.5 | 6291 9097 4969 3325 6195 8560 |
| G.6 | 973 227 775 |
| G.7 | 06 88 63 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6, 6 | 0 |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 5, 7, 7, 9 | 3, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 2 | 6, 7, 8 | 3 |
| 4 | 6, 6 | 4 | |
| 5 | 7 | 2, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 5, 6, 9 | 0, 4, 4, 6, 9 | 6 |
| 7 | 3, 5, 7 | 2, 2, 5, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 5, 6, 7 | 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 60(2) |
| 1 | — | 1 | 91 |
| 2 | 25 27(2) 29 | 2 | 32 82 92(2) |
| 3 | 32 | 3 | 63 73 83 |
| 4 | 46(2) | 4 | — |
| 5 | 57 | 5 | 25 65 75 95 |
| 6 | 60(2) 63 65 66 69 | 6 | 06 46(2) 66 96 |
| 7 | 73 75 77 | 7 | 27(2) 57 77 97 |
| 8 | 82 83 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91 92(2) 95 96 97 | 9 | 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | — |
| 2 | 25 27 ×2 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46 ×2 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 ×2 63 65 66 69 |
| 7 | 73 75 77 |
| 8 | 82 83 88 |
| 9 | 91 92 ×2 95 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 19 | 14 |
| G.7 | 567 | 284 | 028 |
| G.6 | 5582 6208 3538 | 5469 5214 1057 | 4980 1590 3472 |
| G.5 | 5196 | 4842 | 5911 |
| G.4 | 46003 84902 17659 77518 91460 96574 43692 | 11736 37090 96806 57547 65426 44487 39651 | 88046 78911 51108 29792 27054 34339 13410 |
| G.3 | 20915 80698 | 99554 97444 | 21652 41269 |
| G.2 | 72362 | 20297 | 04111 |
| G.1 | 41149 | 99517 | 06550 |
| ĐB | 441620 | 764882 | 822250 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 8 | 6 | 8 |
| 1 | 5, 8 | 4, 7, 9 | 0, 1, 1, 1, 4 |
| 2 | 0 | 6 | 8 |
| 3 | 8 | 6 | 9 |
| 4 | 9 | 2, 4, 7 | 6 |
| 5 | 9 | 1, 4, 7 | 0, 0, 2, 4 |
| 6 | 0, 2, 7 | 9 | 9 |
| 7 | 3, 4 | 2 | |
| 8 | 2 | 2, 4, 7 | 0 |
| 9 | 2, 6, 8 | 0, 7 | 0, 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 24 |
| G.7 | 425 | 419 |
| G.6 | 7559 2687 7904 | 5227 0368 0035 |
| G.5 | 8826 | 5027 |
| G.4 | 99450 28405 52777 04160 08454 91511 61594 | 77842 29659 07488 03453 78452 04497 76687 |
| G.3 | 38120 64335 | 75374 31840 |
| G.2 | 07029 | 02731 |
| G.1 | 60060 | 96619 |
| ĐB | 22185 | 44919 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | |
| 1 | 1, 8 | 9, 9, 9 |
| 2 | 0, 5, 6, 9 | 4, 7, 7 |
| 3 | 5 | 1, 5 |
| 4 | 0, 2 | |
| 5 | 0, 4, 9 | 2, 3, 9 |
| 6 | 0, 0 | 8 |
| 7 | 7 | 4 |
| 8 | 5, 7 | 7, 8 |
| 9 | 4 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.