Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 19/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9PV 1PV 10PV |
| ĐB | 80047 |
| G.1 | 01378 |
| G.2 | 15651 63595 |
| G.3 | 78817 77317 70779 16699 07223 68678 |
| G.4 | 1683 6572 0033 2469 |
| G.5 | 2871 2967 7050 8155 1744 5974 |
| G.6 | 613 863 070 |
| G.7 | 26 19 44 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 3, 7, 7, 9 | 5, 7 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 7 | 2 |
| 3 | 3 | 1, 2, 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 4, 4, 7 | 0, 4, 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 3, 7, 9 | 2 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 4, 8, 8, 9 | 1, 1, 4, 6 | 7 |
| 8 | 3 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 1, 6, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 50 70 |
| 1 | 13 17(2) 19 | 1 | 51 71 |
| 2 | 23 26 | 2 | 72 |
| 3 | 33 | 3 | 13 23 33 63 83 |
| 4 | 44(2) 47 | 4 | 04 44(2) 74 |
| 5 | 50 51 55 | 5 | 55 95 |
| 6 | 63 67 69 | 6 | 26 |
| 7 | 70 71 72 74 78(2) 79 | 7 | 17(2) 47 67 |
| 8 | 83 | 8 | 78(2) |
| 9 | 95 99 | 9 | 19 69 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13 17 ×2 19 |
| 2 | 23 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44 ×2 47 |
| 5 | 50 51 55 |
| 6 | 63 67 69 |
| 7 | 70 71 72 74 78 ×2 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 53 | 71 |
| G.7 | 582 | 103 | 323 |
| G.6 | 9697 7634 4839 | 3328 3879 7070 | 1672 6560 2749 |
| G.5 | 9553 | 8042 | 0678 |
| G.4 | 59682 31513 59847 74516 99209 88397 54300 | 35610 50782 29415 46574 01092 04156 88476 | 40848 13549 76688 76399 84591 61643 48665 |
| G.3 | 06456 86143 | 02865 41760 | 46017 64656 |
| G.2 | 29419 | 41513 | 04111 |
| G.1 | 65349 | 98236 | 12031 |
| ĐB | 550554 | 608197 | 649726 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 3 | |
| 1 | 3, 6, 9 | 0, 3, 5 | 1, 7 |
| 2 | 8 | 3, 6 | |
| 3 | 4, 9 | 6 | 1 |
| 4 | 3, 7, 9 | 2 | 3, 8, 9, 9 |
| 5 | 3, 4, 6 | 3, 6 | 6 |
| 6 | 5 | 0, 5 | 0, 5 |
| 7 | 0, 4, 6, 9 | 1, 2, 8 | |
| 8 | 2, 2 | 2 | 8 |
| 9 | 7, 7 | 2, 7 | 1, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 38 | 15 |
| G.7 | 340 | 399 | 411 |
| G.6 | 8885 1233 1095 | 0018 0084 6698 | 6920 1634 9727 |
| G.5 | 4309 | 8221 | 0469 |
| G.4 | 63314 84430 27443 76813 09471 04629 30756 | 09544 42360 13630 39122 18470 62069 65478 | 27436 01245 45882 27355 85740 91843 52137 |
| G.3 | 18663 22577 | 09081 24787 | 90059 32631 |
| G.2 | 11438 | 47107 | 55819 |
| G.1 | 47215 | 91397 | 95070 |
| ĐB | 76325 | 66334 | 08373 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 7 | |
| 1 | 3, 4, 5, 9 | 8 | 1, 5, 9 |
| 2 | 5, 9 | 1, 2 | 0, 7 |
| 3 | 0, 3, 8 | 0, 4, 8 | 1, 4, 6, 7 |
| 4 | 0, 3 | 4 | 0, 3, 5 |
| 5 | 6 | 5, 9 | |
| 6 | 3 | 0, 9 | 9 |
| 7 | 1, 7 | 0, 8 | 0, 3 |
| 8 | 5 | 1, 4, 7 | 2 |
| 9 | 5 | 7, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.