Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 21/01/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12PY 2PY 7PY |
| ĐB | 64105 |
| G.1 | 31919 |
| G.2 | 32653 25801 |
| G.3 | 46853 07320 70927 54689 88143 42823 |
| G.4 | 6670 6681 0778 8967 |
| G.5 | 8122 2200 3835 6251 0090 0216 |
| G.6 | 380 072 658 |
| G.7 | 46 40 35 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | 0, 2, 4, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 6, 9 | 0, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 7 | 2, 7 | 2 |
| 3 | 5, 5 | 2, 4, 5, 5 | 3 |
| 4 | 0, 3, 6 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 3, 3, 8 | 0, 3, 3 | 5 |
| 6 | 7 | 1, 4 | 6 |
| 7 | 0, 2, 8 | 2, 6 | 7 |
| 8 | 0, 1, 4, 9 | 5, 7 | 8 |
| 9 | 0 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 05 | 0 | 00 20 40 70 80 90 |
| 1 | 16 19 | 1 | 01 51 81 |
| 2 | 20 22 23 27 | 2 | 22 72 |
| 3 | 35(2) | 3 | 23 43 53(2) |
| 4 | 40 43 46 | 4 | 84 |
| 5 | 51 53(2) 58 | 5 | 05 35(2) |
| 6 | 67 | 6 | 16 46 |
| 7 | 70 72 78 | 7 | 27 67 |
| 8 | 80 81 84 89 | 8 | 58 78 |
| 9 | 90 | 9 | 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 05 |
| 1 | 16 19 |
| 2 | 20 22 23 27 |
| 3 | 35 ×2 |
| 4 | 40 43 46 |
| 5 | 51 53 ×2 58 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 72 78 |
| 8 | 80 81 84 89 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 98 | 33 | 65 |
| G.7 | 033 | 149 | 974 | 612 |
| G.6 | 5200 4696 1187 | 7609 9282 1101 | 1296 9603 5636 | 6057 3678 5251 |
| G.5 | 1874 | 9875 | 1668 | 9301 |
| G.4 | 09645 02197 92014 57763 20752 71731 19854 | 29271 89768 97432 22918 40770 29570 66795 | 95311 13201 44285 72222 05966 66485 12194 | 96240 60997 80474 39448 49875 70706 87455 |
| G.3 | 29135 30986 | 51224 97451 | 32588 79599 | 66771 68912 |
| G.2 | 13414 | 56077 | 05315 | 88988 |
| G.1 | 74852 | 68453 | 55997 | 93593 |
| ĐB | 571779 | 460232 | 627485 | 960976 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 9 | 1, 3 | 1, 6 |
| 1 | 4, 4 | 8 | 1, 5 | 2, 2 |
| 2 | 4 | 2 | ||
| 3 | 1, 3, 5 | 2, 2 | 3, 6 | |
| 4 | 2, 5 | 9 | 0, 8 | |
| 5 | 2, 2, 4 | 1, 3 | 1, 5, 7 | |
| 6 | 3 | 8 | 6, 8 | 5 |
| 7 | 4, 9 | 0, 0, 1, 5, 7 | 4 | 1, 4, 5, 6, 8 |
| 8 | 6, 7 | 2 | 5, 5, 5, 8 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 5, 8 | 4, 6, 7, 9 | 3, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 41 | 65 |
| G.7 | 964 | 381 | 736 |
| G.6 | 2946 0436 6950 | 2713 7542 3307 | 3217 2623 9872 |
| G.5 | 6936 | 4183 | 0517 |
| G.4 | 24450 12088 25294 91778 25714 54732 16735 | 01435 88584 51396 28179 72272 67578 83847 | 25878 24867 20609 97911 81479 34867 14459 |
| G.3 | 25215 53079 | 59016 51422 | 20295 76153 |
| G.2 | 87809 | 33567 | 50155 |
| G.1 | 18485 | 22193 | 99132 |
| ĐB | 63366 | 23791 | 47473 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 7 | 9 |
| 1 | 1, 4, 5 | 3, 6 | 1, 7, 7 |
| 2 | 2 | 3 | |
| 3 | 2, 5, 6, 6 | 5 | 2, 6 |
| 4 | 6 | 1, 2, 7 | |
| 5 | 0, 0 | 3, 5, 9 | |
| 6 | 4, 6 | 7 | 5, 7, 7 |
| 7 | 8, 9 | 2, 8, 9 | 2, 3, 8, 9 |
| 8 | 5, 8 | 1, 3, 4 | |
| 9 | 4 | 1, 3, 6 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.