Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 16/02/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4RE 11RE 8RE |
| ĐB | 85543 |
| G.1 | 83995 |
| G.2 | 44127 76627 |
| G.3 | 23927 31073 49305 17649 51458 74769 |
| G.4 | 7331 8437 2091 6513 |
| G.5 | 6928 4761 1673 9754 9817 4945 |
| G.6 | 797 000 277 |
| G.7 | 78 99 92 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 0 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 6, 9 | 1 |
| 2 | 7, 7, 7, 8 | 9 | 2 |
| 3 | 1, 7 | 1, 4, 7, 7 | 3 |
| 4 | 3, 5, 9 | 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 8 | 0, 4, 9 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 6 | |
| 7 | 3, 3, 7, 8 | 1, 2, 2, 2, 3, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 5, 7 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 4, 5, 7, 9 | 4, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 | 0 | 00 |
| 1 | 13 17 | 1 | 31 61 91 |
| 2 | 27(3) 28 | 2 | 92 |
| 3 | 31 37 | 3 | 13 43 73(2) |
| 4 | 43 45 49 | 4 | 54 94 |
| 5 | 54 58 | 5 | 05 45 95 |
| 6 | 61 69 | 6 | — |
| 7 | 73(2) 77 78 | 7 | 17 27(3) 37 77 97 |
| 8 | — | 8 | 28 58 78 |
| 9 | 91 92 94 95 97 99 | 9 | 49 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 27 ×3 28 |
| 3 | 31 37 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 54 58 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 73 ×2 77 78 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 94 95 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 39 | 09 |
| G.7 | 357 | 704 | 463 |
| G.6 | 6067 1639 7365 | 5461 8287 2377 | 9077 9516 9948 |
| G.5 | 2754 | 2652 | 5087 |
| G.4 | 22861 67086 02744 07204 41915 44431 01963 | 98603 93624 04488 17752 00706 15220 56830 | 20888 42017 44324 37452 86823 35279 82227 |
| G.3 | 30251 76178 | 39923 27681 | 09450 55532 |
| G.2 | 87529 | 64706 | 79574 |
| G.1 | 86744 | 64304 | 90094 |
| ĐB | 852839 | 336967 | 559815 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 4, 4, 6, 6 | 9 |
| 1 | 5 | 5, 6, 7 | |
| 2 | 6, 9 | 0, 3, 4 | 3, 4, 7 |
| 3 | 1, 9, 9 | 0, 9 | 2 |
| 4 | 4, 4 | 8 | |
| 5 | 1, 4, 7 | 2, 2 | 0, 2 |
| 6 | 1, 3, 5, 7 | 1, 7 | 3 |
| 7 | 8 | 7 | 4, 7, 9 |
| 8 | 6 | 1, 7, 8 | 7, 8 |
| 9 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 54 | 14 |
| G.7 | 591 | 311 | 154 |
| G.6 | 1723 2794 7271 | 9231 4078 1927 | 8172 4939 9177 |
| G.5 | 9221 | 7546 | 4219 |
| G.4 | 29837 27192 92332 54635 62752 65113 42163 | 15594 23243 72320 61838 12551 21886 91373 | 26467 02810 88253 59943 19935 54920 46745 |
| G.3 | 45570 57104 | 52916 71225 | 25913 82319 |
| G.2 | 28606 | 35454 | 06748 |
| G.1 | 54073 | 07217 | 01105 |
| ĐB | 70564 | 54765 | 03734 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 5 | |
| 1 | 3 | 1, 6, 7 | 0, 3, 4, 9, 9 |
| 2 | 1, 3 | 0, 5, 7 | 0 |
| 3 | 2, 5, 7 | 1, 8 | 4, 5, 9 |
| 4 | 3, 6 | 3, 5, 8 | |
| 5 | 1, 2 | 1, 4, 4 | 3, 4 |
| 6 | 3, 4 | 5 | 7 |
| 7 | 0, 1, 3 | 3, 8 | 2, 7 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 1, 2, 4 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.