Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 20/02/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15RK 2RK 6RK |
| ĐB | 48532 |
| G.1 | 96338 |
| G.2 | 27482 96744 |
| G.3 | 12640 18281 07931 45948 38461 83063 |
| G.4 | 4553 5780 5866 4914 |
| G.5 | 8668 8842 8806 2529 0323 9622 |
| G.6 | 212 443 370 |
| G.7 | 46 21 25 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 8 | 2, 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 2, 3, 5, 9 | 1, 2, 3, 4, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2, 8 | 2, 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 4, 6, 8 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 3 | 2 | 5 |
| 6 | 1, 3, 6, 8 | 0, 4, 6 | 6 |
| 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 2 | 1, 3, 4, 6 | 8 |
| 9 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40 70 80 |
| 1 | 12 14 18 | 1 | 21 31 61 81 |
| 2 | 21 22 23 25 29 | 2 | 12 22 32 42 82 |
| 3 | 31 32 38 | 3 | 23 43 53 63 |
| 4 | 40 42 43 44 46 48 | 4 | 14 44 |
| 5 | 53 | 5 | 25 |
| 6 | 61 63 66 68 | 6 | 06 46 66 |
| 7 | 70 | 7 | — |
| 8 | 80 81 82 | 8 | 18 38 48 68 |
| 9 | — | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12 14 18 |
| 2 | 21 22 23 25 29 |
| 3 | 31 32 38 |
| 4 | 40 42 43 44 46 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 63 66 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 81 82 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 22 | 30 |
| G.7 | 953 | 798 | 963 |
| G.6 | 0257 8987 7181 | 9243 5317 0469 | 3924 2677 2433 |
| G.5 | 7764 | 6934 | 7985 |
| G.4 | 76557 25946 49087 17473 59723 38732 05814 | 02270 98298 48778 37985 00122 95878 22271 | 90589 06977 03982 98477 12517 87109 35539 |
| G.3 | 00303 40065 | 08633 61830 | 06417 70994 |
| G.2 | 52317 | 39193 | 14826 |
| G.1 | 84674 | 55661 | 26954 |
| ĐB | 087684 | 342758 | 801127 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9 | |
| 1 | 4, 7 | 7 | 7, 7 |
| 2 | 3 | 2, 2 | 4, 6, 7 |
| 3 | 2 | 0, 3, 4 | 0, 3, 9 |
| 4 | 6 | 3 | |
| 5 | 3, 7, 7 | 8 | 4 |
| 6 | 1, 4, 5 | 1, 9 | 3 |
| 7 | 3, 4 | 0, 1, 8, 8 | 7, 7, 7 |
| 8 | 1, 4, 7, 7 | 5 | 2, 5, 9 |
| 9 | 3, 8, 8 | 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 44 |
| G.7 | 794 | 653 |
| G.6 | 9358 1691 3791 | 6170 6579 4520 |
| G.5 | 7705 | 7420 |
| G.4 | 20889 11701 21710 35309 93692 18450 44330 | 38200 72435 28667 33729 77938 57628 80169 |
| G.3 | 40342 10209 | 61224 86890 |
| G.2 | 23646 | 39239 |
| G.1 | 55765 | 57859 |
| ĐB | 93460 | 40358 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0 | |
| 2 | 8 | 0, 0, 4, 8, 9 |
| 3 | 0 | 5, 8, 9 |
| 4 | 2, 6 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 3, 8, 9 |
| 6 | 0, 5 | 7, 9 |
| 7 | 0, 9 | |
| 8 | 9 | |
| 9 | 1, 1, 2, 4 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.