Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 17/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2SQ 5SQ 3SQ |
| ĐB | 72191 |
| G.1 | 63718 |
| G.2 | 72912 91838 |
| G.3 | 37524 54811 37377 57689 11881 52707 |
| G.4 | 9544 6543 1033 3187 |
| G.5 | 5471 4879 1053 2430 8445 1813 |
| G.6 | 957 680 089 |
| G.7 | 39 03 99 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 3, 8 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3, 8 | 1, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4 | 1 | 2 |
| 3 | 0, 3, 8, 9 | 0, 1, 3, 4, 5, 6 | 3 |
| 4 | 3, 4, 5 | 2, 4 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 4 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 7 | 1, 7, 9 | 0, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 7, 9, 9 | 1, 3 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 3, 7, 8, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 | 0 | 30 80 |
| 1 | 11 12 13 18 | 1 | 11 71 81 91 |
| 2 | 24 | 2 | 12 |
| 3 | 30 33 38 39 | 3 | 03 13 33 43 53 63 |
| 4 | 43 44 45 | 4 | 24 44 |
| 5 | 53 57 | 5 | 45 |
| 6 | 63 | 6 | — |
| 7 | 71 77 79 | 7 | 07 57 77 87 |
| 8 | 80 81 87 89(2) | 8 | 18 38 |
| 9 | 91 99 | 9 | 39 79 89(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 |
| 1 | 11 12 13 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30 33 38 39 |
| 4 | 43 44 45 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 77 79 |
| 8 | 80 81 87 89 ×2 |
| 9 | 91 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 87 | 79 |
| G.7 | 576 | 967 | 921 |
| G.6 | 7096 8751 2542 | 2709 4951 6621 | 4688 2864 4824 |
| G.5 | 9565 | 2838 | 0647 |
| G.4 | 75251 41886 47687 66080 85259 69605 24600 | 65675 47801 04230 03464 86058 15397 60644 | 55481 48882 10074 24557 84384 42533 92441 |
| G.3 | 27682 70834 | 79766 61340 | 29259 73628 |
| G.2 | 81914 | 79733 | 45074 |
| G.1 | 09478 | 70550 | 88861 |
| ĐB | 437393 | 254548 | 076903 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 1, 9 | 3 |
| 1 | 4 | ||
| 2 | 1 | 1, 4, 8 | |
| 3 | 4 | 0, 3, 8 | 3 |
| 4 | 2 | 0, 4, 8 | 1, 7 |
| 5 | 1, 1, 9 | 0, 1, 8 | 7, 9 |
| 6 | 5 | 4, 6, 7 | 1, 4 |
| 7 | 6, 8 | 5 | 4, 4, 9 |
| 8 | 0, 2, 6, 7 | 7 | 1, 2, 4, 8 |
| 9 | 0, 3, 6 | 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 83 |
| G.7 | 415 | 381 |
| G.6 | 8798 0036 0462 | 1633 2394 3479 |
| G.5 | 8179 | 4782 |
| G.4 | 24931 25634 73447 99850 94662 68249 04070 | 30228 10501 35925 88638 58935 43813 07098 |
| G.3 | 78786 78941 | 07805 88089 |
| G.2 | 68079 | 83782 |
| G.1 | 00978 | 50609 |
| ĐB | 77638 | 80703 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 9 | |
| 1 | 3, 5 | 3 |
| 2 | 5, 8 | |
| 3 | 1, 4, 6, 8 | 3, 5, 8 |
| 4 | 1, 7, 9 | |
| 5 | 0 | |
| 6 | 2, 2 | |
| 7 | 0, 8, 9, 9 | 9 |
| 8 | 6 | 1, 2, 2, 3, 9 |
| 9 | 8 | 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.