Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 18/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10SR 2SR 9SR |
| ĐB | 28263 |
| G.1 | 65916 |
| G.2 | 83703 20940 |
| G.3 | 28688 65088 23689 33610 05937 76922 |
| G.4 | 6610 7712 0796 5519 |
| G.5 | 5718 9243 0473 0610 6779 0934 |
| G.6 | 292 286 138 |
| G.7 | 48 33 60 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 1, 1, 2, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 0, 2, 6, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 2 | 1, 2, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 7, 8 | 0, 3, 4, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 8 | 3 | 4 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 0, 3 | 1, 8, 9 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 6, 8, 8, 9 | 1, 3, 4, 8, 8 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 1, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10(3) 20 40 60 |
| 1 | 10(3) 12 16 18 19 | 1 | — |
| 2 | 20 22 | 2 | 12 22 92 |
| 3 | 33 34 37 38 | 3 | 03 33 43 63 73 |
| 4 | 40 43 48 | 4 | 34 |
| 5 | — | 5 | — |
| 6 | 60 63 | 6 | 16 86 96 |
| 7 | 73 79 | 7 | 37 |
| 8 | 86 88(2) 89 | 8 | 18 38 48 88(2) |
| 9 | 92 96 | 9 | 19 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 ×3 12 16 18 19 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 33 34 37 38 |
| 4 | 40 43 48 |
| 5 | — |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 86 88 ×2 89 |
| 9 | 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 25 | 73 | 36 |
| G.7 | 645 | 878 | 727 | 179 |
| G.6 | 1059 6739 3674 | 7745 5748 0133 | 5085 9846 7476 | 3046 8968 2536 |
| G.5 | 5694 | 6362 | 5569 | 1504 |
| G.4 | 57075 02356 59349 31913 36839 53039 03594 | 52864 90509 27669 27381 77281 00219 46180 | 52529 37533 51007 34521 05531 42127 55717 | 95385 75263 85551 04091 26882 23705 74004 |
| G.3 | 64731 76025 | 90005 25503 | 91588 48735 | 23433 29787 |
| G.2 | 13393 | 14808 | 87358 | 51768 |
| G.1 | 16601 | 14341 | 92538 | 93062 |
| ĐB | 373044 | 775470 | 269643 | 773934 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3, 5, 8, 9 | 7 | 4, 4, 5 |
| 1 | 3 | 9 | 7 | |
| 2 | 5 | 5 | 1, 7, 7, 9 | |
| 3 | 1, 9, 9, 9 | 3 | 1, 3, 5, 8 | 3, 4, 6, 6 |
| 4 | 4, 5, 9 | 1, 5, 8 | 3, 6 | 6 |
| 5 | 6, 9 | 8 | 1 | |
| 6 | 2, 4, 9 | 9 | 2, 3, 8, 8 | |
| 7 | 4, 5 | 0, 8 | 3, 6 | 9 |
| 8 | 0 | 0, 1, 1 | 5, 8 | 2, 5, 7 |
| 9 | 3, 4, 4 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 70 | 99 |
| G.7 | 249 | 276 | 525 |
| G.6 | 1011 3878 6472 | 4235 9229 8107 | 1250 8817 9563 |
| G.5 | 2673 | 9868 | 1151 |
| G.4 | 23691 44208 66855 23701 44501 77331 48074 | 22964 97209 14642 35807 21339 64182 57648 | 08276 97260 68797 98257 16373 41111 70279 |
| G.3 | 68556 98451 | 68807 38334 | 81961 43935 |
| G.2 | 58781 | 62466 | 46116 |
| G.1 | 04633 | 32466 | 49195 |
| ĐB | 32946 | 12401 | 23250 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 8 | 1, 7, 7, 7, 9 | |
| 1 | 1 | 1, 6, 7 | |
| 2 | 9 | 5 | |
| 3 | 1, 3 | 4, 5, 9 | 5 |
| 4 | 6, 7, 9 | 2, 8 | |
| 5 | 1, 5, 6 | 0, 0, 1, 7 | |
| 6 | 4, 6, 6, 8 | 0, 1, 3 | |
| 7 | 2, 3, 4, 8 | 0, 6 | 3, 6, 9 |
| 8 | 1 | 2 | |
| 9 | 1 | 5, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.