Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 20/03/2017
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8SU 3SU 11SU |
| ĐB | 80860 |
| G.1 | 17186 |
| G.2 | 90948 39949 |
| G.3 | 98412 96947 65814 77809 68009 29967 |
| G.4 | 2059 3110 8103 5768 |
| G.5 | 8183 4631 6561 6823 6922 8485 |
| G.6 | 416 891 678 |
| G.7 | 56 46 73 03 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 9, 9 | 1, 6 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 6 | 3, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 1, 2 | 2 |
| 3 | 1 | 0, 0, 2, 7, 8 | 3 |
| 4 | 6, 7, 8, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 6, 9 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 1, 7, 8 | 1, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 4, 6 | 7 |
| 8 | 3, 5, 6 | 4, 6, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 0, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 09(2) | 0 | 10 60 |
| 1 | 10 12 14 16 | 1 | 31 61 91 |
| 2 | 22 23 | 2 | 12 22 |
| 3 | 31 | 3 | 03(2) 23 73 83 |
| 4 | 46 47 48 49 | 4 | 14 |
| 5 | 56 59 | 5 | 85 |
| 6 | 60 61 67 68 | 6 | 16 46 56 86 |
| 7 | 73 78 | 7 | 47 67 |
| 8 | 83 85 86 | 8 | 48 68 78 |
| 9 | 91 | 9 | 09(2) 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 09 ×2 |
| 1 | 10 12 14 16 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46 47 48 49 |
| 5 | 56 59 |
| 6 | 60 61 67 68 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 83 85 86 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 05 | 05 |
| G.7 | 212 | 673 | 924 |
| G.6 | 0375 0746 9645 | 1703 8454 8866 | 6089 2271 8790 |
| G.5 | 3009 | 7053 | 8600 |
| G.4 | 25910 36897 90787 66785 48847 62171 44583 | 94114 84476 43373 80974 01660 40236 09461 | 68752 97409 27997 76436 86320 68620 97242 |
| G.3 | 97453 77887 | 58212 17533 | 44201 67184 |
| G.2 | 53698 | 59018 | 47518 |
| G.1 | 91657 | 84383 | 75753 |
| ĐB | 287098 | 458182 | 961344 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 5 | 0, 1, 5, 9 |
| 1 | 0, 2 | 2, 4, 8 | 8 |
| 2 | 0, 0, 4 | ||
| 3 | 3, 6 | 6 | |
| 4 | 5, 6, 7 | 2, 4 | |
| 5 | 3, 7 | 3, 4 | 2, 3 |
| 6 | 0, 1, 6 | ||
| 7 | 1, 5 | 3, 3, 4, 6 | 1 |
| 8 | 3, 5, 7, 7 | 2, 3 | 4, 9 |
| 9 | 5, 7, 8, 8 | 0, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 69 |
| G.7 | 583 | 346 |
| G.6 | 3991 8969 4321 | 0590 8348 2447 |
| G.5 | 8139 | 8285 |
| G.4 | 60412 38714 09527 69217 83533 47649 95627 | 13846 37366 77097 97722 73394 65495 36692 |
| G.3 | 20170 55444 | 57379 70333 |
| G.2 | 76615 | 77064 |
| G.1 | 45569 | 84386 |
| ĐB | 36487 | 41616 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 2, 4, 5, 7 | 6 |
| 2 | 1, 7, 7 | 2 |
| 3 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 6, 6, 7, 8 |
| 5 | ||
| 6 | 9, 9 | 4, 6, 9 |
| 7 | 0, 9 | 9 |
| 8 | 3, 7 | 5, 6 |
| 9 | 1 | 0, 2, 4, 5, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.